


Study with the several resources on Docsity
Earn points by helping other students or get them with a premium plan
Prepare for your exams
Study with the several resources on Docsity
Earn points to download
Earn points by helping other students or get them with a premium plan
câu bị động câu hỏi đuôi question tag
Typology: Essays (high school)
1 / 4
This page cannot be seen from the preview
Don't miss anything!



I. Câu hỏi đuôi là gì? Câu hỏi đuôi (tag question) là dạng câu hỏi rất hay được sử dụng trong tiếng Anh, đặc biệt là tiếng Anh giao tiếp. Câu hỏi đuôi là câu hỏi ngắn ở cuối câu trần thuật. Câu hỏi này được dùng khi người nói muốn xác minh thông tin là đúng hay không hoặc khi khuyến khích một sự hồi đáp từ phía người nghe. Ví dụ: She is learning English now, isn't she? (Cô ấy đang học tiếng Anh bây giờ phải không?) II. Công thức
1. Nguyên tắc chung khi lập câu hỏi đuôi
a. “Let” trong câu rủ (let's) thì khi thành lập hỏi đuôi sẽ dùng “shall we?” Ví dụ: Let's go out for a drink, shall we? (Chúng mình sẽ đi uống nước phải không?) b. "Let" trong câu xin phép (let us/let me) thì khi thành lập hỏi đuôi sẽ dùng “will you?" Ví dụ: Let us use the telephone, will you? (Mình sử dụng điện thoại được chứ?) c. “Let” trong câu đề nghị giúp người khác (let me) thì khi thành lập hỏi đuôi sẽ dùng "may I?" Ví dụ: Let me help you do it, may I? (Hãy để mình giúp bạn làm nó được không?)
3. Chủ ngữ là "Everyone/Everybody, Someone/Somebody, Anyone/Anybody, No one/ Nobody..." câu hỏi đuôi là "they" Ví dụ: Everybody has come, haven't they? (Mọi người đến đủ rồi phải không?) 4. Chủ ngữ là "nothing, everything, something, anything" thì câu hỏi đuôi dùng "it" Ví dụ: Everything is fine, isn't it? (Mọi thứ tốt đẹp phải không?) 5. Trong câu có các trạng từ phủ định và bán phủ định như: never, seldom, hardly, scarcely, little... thì câu đó được xem như là câu phủ định - phần hỏi đuôi sẽ ở dạng khẳng định Ví dụ: Our boss never comes late, does he? (Sếp của chúng mình không bao giờ đi muộn phải không?) 6. Had better Khi thấy had/'d better ta chỉ cần mượn trợ động từ "had" để lập câu hỏi đuôi. Ví dụ: He'd better apologize, hadn't he? (Tốt hơn hết là anh ấy nên xin lỗi phải không?) 7. Would rather Khi thấy would/'d rather ta chỉ cần mượn trợ động từ "would" để lập câu hỏi đuôi. Ví dụ: She'd rather go to the doctor, wouldn't she? (Cô ấy nên đến gặp bác sĩ, đúng không?) 8. Câu đầu có It seems that + mệnh đề thì ta lấy mệnh đề làm câu hỏi đuôi Ví dụ: It seems that you are right, aren't you? (Có vẻ như là cậu đúng phải không?) 9. Chủ từ là mệnh đề danh từ, dùng "it" trong câu hỏi đuôi Ví dụ: What she has just said is unreasonable, isn't it? (Điều cô ấy vừa mới nói là phi lí phải không?) Why he killed himself seems a secret, doesn't it? (Tại sao anh ấy lại tự sát dường như là một bí mật phải không?) 10. Sau câu mệnh lệnh cách (Do.../Don't do v.v...), câu hỏi đuôi thường là ... will you? Ví dụ:
16. Câu có cấu trúc neither ... nor thì câu hỏi đuôi là sẽ chia ở số nhiều Ví dụ: Neither you nor I am children, are we? (Cả em và tôi đều không phải là trẻ con phải vậy không?) 17. Ought to Câu có "ought to" thì ta sử dụng phần đuôi là "shouldn't". Ví dụ: You ought to take a short rest, shouldn't you? 18. Need "Need" vừa làm động từ thường, vừa làm động từ khuyết thiếu, nên: