

Study with the several resources on Docsity
Earn points by helping other students or get them with a premium plan
Prepare for your exams
Study with the several resources on Docsity
Earn points to download
Earn points by helping other students or get them with a premium plan
1 / 3
This page cannot be seen from the preview
Don't miss anything!


1. Cách dùng Dùng để diễn tả những hành động đang xảy ra tại thời điểm nói Ví dụ: They are learning English at the moment (Hiện tại họ đang học tiếng Anh) Diễn đạt một hành động sắp xảy ra trong tương lai gần. Thường diễn tả một kế hoạch đã lên lịch sẵn Ví dụ: We are having a big birthday party next weekend. (Chúng tôi sẽ có một bữa tiệc sinh nhật lớn vào cuối tuần tới.)
Cách dùng này được dùng với trạng từ “always, continually” Ví dụ: “You are always coming late” said the teacher Giáo viên nói: “Em lúc nào cũng đi muộn”.
Ví dụ: I often have bread for breakfast but today I am having cakes and milk. (Bữa sáng tôi thường dùng bánh mì nhưng hôm nay tôi lại ăn bánh ngọt và sữa)
1. Công thức
3. Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại tiếp diễn a. Trong câu có các trạng từ chỉ thời gian Right now: Ngay bây giờ At the moment: Lúc này At present: Hiện tại At + giờ cụ thể ở hiện tại (at 12 o'lock) Ví dụ: Now my sister is going shopping with my mother. (Bây giờ em gái tôi đang đi mua sắm với mẹ.) bTrong câu có các động từ như: Look! (Nhìn kìa!) Listen! (Hãy nghe này!) Keep silent! (Hãy im lặng!) Ví dụ: Look! The train is coming. (Nhìn kìa! Tàu đang đến.) Listen! Someone is crying. (Nghe này! Ai đó đang khóc.) Keep silent! The baby is sleeping. (Hãy im lặng! Em bé đang ngủ.)