






Study with the several resources on Docsity
Earn points by helping other students or get them with a premium plan
Prepare for your exams
Study with the several resources on Docsity
Earn points to download
Earn points by helping other students or get them with a premium plan
Writing practice for exam. Year: 2022-2023
Typology: Assignments
1 / 10
This page cannot be seen from the preview
Don't miss anything!







Câu 1: Phát triển bền vững là gì? Xác định và giải thích ngắn gọn các nguyên tắc cốt lõi của nó? Gợi ý: Nêu định nghĩa về phát triển bền vững, bao gồm quan điểm liên thế hệ và đề cập đến ít nhất một hạn chế hàm ý trong định nghĩa; thảo luận ngắn gọn về ba khía cạnh chính – môi trường, xã hội (công bằng) và kinh tế – còn được gọi là nguyên tắc ba E; giải thích sự cần thiết phải cân bằng các khía cạnh này. So sánh giữa phát triển bền vững và bền vững và/hoặc phân biệt quan điểm phát triển bền vững của các nhà kinh tế học tân cổ điển với các nhà kinh tế học sinh thái. Phát triển bền vững là quá trình đáp ứng nhu cầu của hiện tại mà không làm tổn hại khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai. Định nghĩa này hàm ý một hạn chế quan trọng: nguồn tài nguyên là hữu hạn, và nếu khai thác quá mức, thế hệ sau sẽ chịu thiệt thòi. Phát triển bền vững dựa trên ba trụ cột chính (ba E): kinh tế (Economic efficiency), xã hội (Equity) và môi trường (Environment). Ba lĩnh vực này cần được cân bằng, vì tăng trưởng kinh tế quá nhanh có thể gây ô nhiễm, trong khi ưu tiên môi trường tuyệt đối có thể làm giảm tốc độ phát triển. Các nhà kinh tế tân cổ điển tin rằng công nghệ sẽ giúp con người vượt qua hạn chế tài nguyên, còn kinh tế học sinh thái nhấn mạnh giới hạn sinh thái và cho rằng tăng trưởng phải nằm trong “sức chứa” của Trái Đất. Do đó, phát triển bền vững không chỉ là tăng trưởng, mà là tăng trưởng đi kèm bảo tồn. Câu 2: Vì sao kinh tế tuần hoàn được xem là hướng đi cần thiết trong phát triển bền vững? Nêu và giải thích ngắn gọn các nguyên tắc cốt lõi của mô hình kinh tế này. Gợi ý: Định nghĩa hoặc hiểu biết về kinh tế tuần hoàn; lý do vì sao kinh tế tuần hoàn quan trọng hoặc các hạn chế của mô hình kinh tế tuyến tính truyền thống; trình bày các nguyên tắc cơ bản của kinh tế tuần hoàn; có thể minh họa bằng ví dụ cụ thể. Kinh tế tuần hoàn là mô hình kinh tế trong đó tài nguyên được sử dụng lại nhiều lần thông qua tái chế, tái sử dụng và kéo dài vòng đời sản phẩm, thay vì mô hình tuyến tính “khai thác – sản xuất – thải bỏ”. Đây là hướng đi cần thiết vì mô hình tuyến tính truyền thống gây lãng phí tài
nguyên và tạo ra lượng rác thải lớn, làm trầm trọng thêm biến đổi khí hậu. Các nguyên tắc cốt lõi của kinh tế tuần hoàn bao gồm: thiết kế không phát thải (design out waste), giữ sản phẩm và vật liệu trong vòng tuần hoàn lâu nhất có thể, và phục hồi hệ sinh thái tự nhiên. Ví dụ: tái chế chai nhựa thành sợi may mặc hoặc sử dụng vật liệu tái tạo trong sản xuất. Kinh tế tuần hoàn giúp giảm chi phí dài hạn, giảm phụ thuộc tài nguyên và hỗ trợ phát triển bền vững. Câu 3: Biến đổi khí hậu là gì? Nêu và giải thích ngắn gọn một số nguyên nhân chính do con người gây ra dẫn đến hiện tượng này. Gợi ý: Trình bày định nghĩa hoặc hiểu biết về biến đổi khí hậu; vai trò của hiệu ứng nhà kính; các nguyên nhân như phát thải CO₂, nạn phá rừng, các ngoại tác tiêu cực từ hoạt động sản xuất và tiêu dùng; tác động và thiệt hại về mặt kinh tế do biến đổi khí hậu gây ra. Biến đổi khí hậu là sự thay đổi dài hạn trong các điều kiện khí hậu trung bình của Trái Đất, chủ yếu do hoạt động con người. Nguyên nhân chính là sự gia tăng khí nhà kính trong khí quyển, đặc biệt là CO₂ từ việc đốt nhiên liệu hóa thạch như than, dầu, khí đốt. Hiệu ứng nhà kính vốn tự nhiên, nhưng khi nồng độ khí nhà kính tăng quá mức, nhiệt bị giữ lại nhiều, làm Trái Đất nóng lên. Ngoài ra, nạn phá rừng làm giảm khả năng hấp thụ CO₂; hoạt động sản xuất, giao thông, nông nghiệp thải ra methane và nitrous oxide. Biến đổi khí hậu gây ra thiệt hại kinh tế lớn như mất mùa, thiên tai nghiêm trọng, tổn hại hạ tầng và chi phí ứng phó gia tăng. Đây là một trong những thách thức toàn cầu cấp bách nhất hiện nay. Câu 4: Nêu và giải thích ngắn gọn một số công cụ kinh tế phổ biến được sử dụng để giảm thiểu biến đổi khí hậu. Gợi ý: Trình bày các cách tiếp cận khác nhau trong việc kiểm soát phát thải khí nhà kính; giải thích vì sao các công cụ kinh tế là cần thiết; liệt kê và giải thích ngắn gọn một số công cụ như thuế carbon, thị trường carbon, trợ cấp cho công nghệ sạch, cơ chế trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR), v.v. Các công cụ kinh tế nhằm giảm biến đổi khí hậu giúp điều chỉnh hành vi phát thải của doanh nghiệp và cá nhân bằng cách tạo động lực tài chính. Một công cụ phổ biến là thuế carbon , đánh vào mức phát thải CO₂ để buộc doanh nghiệp chuyển sang công nghệ sạch hơn. Thị trường
(Tăng trưởng kinh tế và việc làm bền vững). SDG 13 cấp bách vì biến đổi khí hậu đe dọa mọi quốc gia và ảnh hưởng trực tiếp đến tất cả các mục tiêu khác. SDG 4 quan trọng vì giáo dục tạo nền tảng cho tri thức, đổi mới và năng lực lao động trong tương lai. SDG 8 thúc đẩy tăng trưởng bền vững, tạo việc làm chất lượng, đồng thời là động lực thu hẹp bất bình đẳng. Ba mục tiêu này liên kết chặt chẽ: một nền kinh tế tăng trưởng bền vững cần nguồn nhân lực có kỹ năng, và cả hai đều phụ thuộc vào môi trường ổn định. Vì vậy, chúng giữ vai trò trung tâm trong phát triển bền vững toàn cầu. Câu 7: Hãy giải thích ngắn gọn mối quan hệ tương hỗ giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường trong bối cảnh các Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs). Gợi ý: Nhấn mạnh đây là mối quan hệ phức tạp, bao gồm cả tác động tích cực và tiêu cực, mang tính đa chiều; trình bày mối liên hệ hai chiều giữa một mục tiêu kinh tế và một mục tiêu môi trường – ví dụ giữa SDG 8 và SDG 13; trình bày các giải pháp để phát huy mối quan hệ tích cực và hạn chế mối quan hệ tiêu cực. Phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường có quan hệ tương hỗ phức tạp: kinh tế phát triển quá nhanh dễ gây cạn kiệt tài nguyên, nhưng môi trường là nền tảng cho sản xuất và tăng trưởng lâu dài. Ví dụ, SDG 8 (Tăng trưởng kinh tế) và SDG 13 (Hành động khí hậu) thể hiện rõ mối quan hệ hai chiều này. Tăng trưởng có thể làm tăng phát thải, nhưng đầu tư vào công nghệ xanh và năng lượng tái tạo có thể vừa tạo việc làm vừa giảm khí nhà kính. Để phát huy tác động tích cực, chính phủ cần thúc đẩy đổi mới công nghệ sạch, tiêu dùng bền vững và tăng cường quy định môi trường. Nếu được quản lý tốt, phát triển kinh tế không chỉ không phương hại môi trường mà còn hỗ trợ quá trình chuyển đổi xanh. Câu 8: Theo bạn, đâu là thách thức lớn nhất trong việc đạt được các Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) vào năm 2030? Trình bày và giải thích ngắn gọn lý do bạn lựa chọn. Gợi ý: Lựa chọn một trong những thách thức nổi bật như thiếu hụt tài chính và đầu tư cho phát triển bền vững; thiếu sự phối hợp và tham gia giữa các bên liên quan (chính phụ, doanh nghiệp, cộng đồng, …); tác động ngày càng nghiêm trọng của biến đổi khí hậu; xung đột vũ trang, bất ổn chính trị – xã hội; chiến tranh thương mại và chủ nghĩa bảo hộ thương mại; hạn chế
trong năng lực thể chế hoặc tiếp cận công nghệ ở các nước đang phát triển. Có thể nêu ví dụ minh họa hoặc bằng chứng cụ thể. Theo tôi, thách thức lớn nhất trong việc đạt SDGs đến năm 2030 là thiếu nguồn lực tài chính và đầu tư cho phát triển bền vững. Nhiều quốc gia, đặc biệt là các nước đang phát triển, thiếu ngân sách để triển khai các dự án năng lượng sạch, nâng cấp hạ tầng, cải thiện giáo dục hay phát triển y tế. Biến đổi khí hậu làm chi phí ứng phó tăng cao, khiến nguồn lực càng bị phân tán. Ngoài ra, tư nhân còn e ngại đầu tư vào dự án xanh vì lợi nhuận dài hạn và rủi ro cao. Kết quả là tiến độ đạt SDGs bị chậm lại rõ rệt. Để cải thiện, cần huy động vốn xanh, thúc đẩy đối tác công – tư, thu hút đầu tư nước ngoài và đẩy mạnh đổi mới công nghệ. Tài chính chính là “nút thắt” quyết định thành công của toàn bộ SDG. Câu 9: Theo bạn, việc tách rời tăng trưởng kinh tế khỏi suy thoái môi trường có khả thi trong thực tế không? Hãy nêu ví dụ minh họa và đề xuất một số giải pháp phù hợp với bối cảnh của một quốc gia đang phát triển như Việt Nam. Gợi ý: Giải thích khái niệm “tách rời” (decoupling) giữa tăng trưởng kinh tế và suy thoái môi trường; xác định mục tiêu phát triển bền vững (SDG) có liên quan, ví dụ như SDG 8 và SDG 12; nêu một số quốc gia hoặc khu vực đã đạt được kết quả tích cực trong việc giảm phát thải mà vẫn duy trì tăng trưởng; phân tích thách thức và giải pháp đối với Việt Nam – bao gồm đổi mới công nghệ, phát triển kinh tế tuần hoàn, cải cách chính sách môi trường; kết luận ngắn gọn về triển vọng thực hiện. Tách rời tăng trưởng kinh tế khỏi suy thoái môi trường (decoupling) nghĩa là nền kinh tế vẫn tăng trưởng nhưng phát thải và tác động môi trường giảm dần. Đây là mục tiêu liên quan đến SDG 8 và SDG 12. Một số nước như Đức, Đan Mạch hay Thụy Điển đã giảm phát thải CO₂ nhưng vẫn duy trì GDP tăng trưởng nhờ công nghệ xanh và năng lượng tái tạo. Đối với Việt Nam, việc tách rời hoàn toàn là khó nhưng khả thi từng phần. Giải pháp gồm: chuyển đổi năng lượng sạch, áp dụng công nghệ tiết kiệm tài nguyên, thúc đẩy kinh tế tuần hoàn, cải thiện hiệu quả sản xuất và siết chặt tiêu chuẩn môi trường. Việt Nam cần kết hợp chính sách kinh tế – môi trường đồng bộ để đạt mục tiêu tăng trưởng bền vững và giảm tác động sinh thái.
bằng ba trụ cột: kinh tế – xã hội – môi trường. Điều này đòi hỏi sử dụng tài nguyên tiết kiệm, thúc đẩy công nghệ xanh, giảm phụ thuộc nhiên liệu hóa thạch và tăng cường tái chế. Giáo dục và nâng cao nhận thức giúp cộng đồng hiểu rõ tác động của hành vi tiêu dùng. Chính sách công cũng đóng vai trò quyết định, như tiêu chuẩn khí thải, khuyến khích năng lượng tái tạo, bảo vệ rừng và hỗ trợ phát triển nông nghiệp bền vững. Ví dụ, mô hình trồng rừng kết hợp nông nghiệp (agroforestry) vừa giúp bảo vệ đất vừa tạo sinh kế. Mỗi cá nhân cần giảm tiêu thụ lãng phí và lựa chọn lối sống bền vững để đóng góp vào tương lai chung. Câu 12: Sau khi hoàn thành môn học, bạn đặt ra những mục tiêu trọng yếu nào để hướng tới sự phát triển bền vững của bản thân trong bối cảnh toàn cầu đang ngày càng nhấn mạnh yêu cầu phát triển bền vững? Gợi ý: Trình bày cảm nhận của bạn về môn học và những nội dung gây ấn tượng mạnh; nhận thức được những thách thức và yêu cầu đối với sự phát triển bền vững của cá nhân trong thời đại toàn cầu hóa và biến đổi không ngừng; xác định một số mục tiêu cụ thể và thiết thực (về học tập, nghề nghiệp, hành vi tiêu dùng, bảo vệ môi trường, công bằng xã hội…); lý giải vì sao bạn chọn những mục tiêu đó; kết luận với quan điểm cá nhân về vai trò của mỗi người trong việc hiện thực hóa phát triển bền vững. Sau khi hoàn thành môn học, tôi đặt ra một số mục tiêu hướng đến phát triển bền vững cho bản thân. Trước hết, tôi muốn nâng cao hiểu biết về kinh tế xanh, tiêu dùng bền vững và các kỹ năng phân tích chính sách. Bên cạnh đó, tôi sẽ điều chỉnh hành vi hàng ngày như giảm rác thải nhựa, ưu tiên phương tiện công cộng và tiết kiệm năng lượng. Mục tiêu nghề nghiệp của tôi là theo đuổi lĩnh vực liên quan đến tài chính bền vững hoặc quản trị doanh nghiệp có trách nhiệm. Tôi cũng muốn tăng cường tham gia các hoạt động cộng đồng nhằm lan tỏa lối sống xanh. Những mục tiêu này giúp tôi thích ứng với bối cảnh toàn cầu hóa và góp phần vào phát triển bền vững chung. Theo tôi, mỗi cá nhân đều có vai trò quan trọng trong quá trình này. Câu 13: Chính sách tăng thuế quan mới của Hoa Kỳ đối với một số mặt hàng nhập khẩu từ các nước đang phát triển, bao gồm cả Việt Nam, có thể ảnh hưởng như thế nào đến quá trình thực hiện ít nhất hai Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) tại Việt Nam?
Hãy phân tích cụ thể các tác động và đề xuất một số giải pháp ứng phó phù hợp. Gợi ý: Xác định và trình bày tác động tiềm tàng lên ít nhất hai SDGs cụ thể, ví dụ: SDG 8 (Tăng trưởng kinh tế và việc làm bền vững) và SDG 17 (Quan hệ đối tác vì mục tiêu); phân tích ngắn gọn các tác động trực tiếp và gián tiếp của việc tăng thuế quan đến hoạt động xuất khẩu, việc làm, chuỗi cung ứng, đầu tư và hợp tác quốc tế; đề xuất các giải pháp khả thi như đa dạng hóa thị trường xuất khẩu, nâng cao giá trị gia tăng của sản phẩm, đẩy mạnh đàm phán thương mại song phương, hỗ trợ doanh nghiệp chuyển đổi xanh và đổi mới công nghệ; kết luận bằng quan điểm cá nhân về vai trò của chính phủ, doanh nghiệp và cá nhân trong việc thích ứng với các thách thức toàn cầu và đảm bảo tiến trình phát triển bền vững. Chính sách tăng thuế quan mới của Hoa Kỳ đối với hàng hóa từ các nước đang phát triển, bao gồm Việt Nam, có thể ảnh hưởng đến SDG 8 (Tăng trưởng kinh tế – việc làm) và SDG 17 (Quan hệ đối tác toàn cầu). Thuế cao làm giảm khả năng cạnh tranh của hàng xuất khẩu Việt Nam, ảnh hưởng trực tiếp đến việc làm trong các ngành như dệt may, gỗ, điện tử. Sự sụt giảm xuất khẩu cũng làm giảm đầu tư, gây gián đoạn chuỗi cung ứng. Về SDG 17, căng thẳng thương mại làm suy yếu hợp tác kinh tế quốc tế. Để ứng phó, Việt Nam cần đa dạng hóa thị trường xuất khẩu, phát triển sản phẩm giá trị cao hơn, tăng cường thương lượng song phương và hỗ trợ doanh nghiệp chuyển đổi xanh để đáp ứng tiêu chuẩn cao hơn. Đây là cơ hội để nâng cấp nền kinh tế bền vững hơn. Câu 14: Chính sách miễn học phí cho học sinh phổ thông công lập tại Việt Nam, bắt đầu từ năm 2025, có ý nghĩa như thế nào đối với việc thực hiện ít nhất ba Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs)? Trong đó, chính sách này tác động trực tiếp đến SDG nào và gián tiếp đến những SDGs nào khác? Hãy trình bày quan điểm của bạn, phân tích ngắn gọn các ảnh hưởng và nêu ý nghĩa của chính sách này đối với phát triển bền vững toàn diện. Gợi ý: Xác định SDG chịu tác động trực tiếp (ví dụ: SDG 4 – Giáo dục chất lượng), cùng các SDGs bị ảnh hưởng gián tiếp như SDG 1 (Xóa nghèo), SDG 5 (Bình đẳng giới), SDG 8 (Việc làm và tăng trưởng kinh tế), SDG 10 (Giảm bất bình đẳng); phân tích ngắn gọn các ảnh hưởng tích cực của chính sách như mở rộng cơ hội tiếp cận giáo dục, giảm gánh nặng tài chính cho các hộ nghèo, thúc đẩy công bằng xã hội và nguồn nhân lực chất
người trẻ cùng thay đổi, tác động cộng hưởng rất lớn, thúc đẩy doanh nghiệp và chính phủ chuyển đổi theo hướng xanh hơn. Giới trẻ có vai trò dẫn dắt xu hướng và tạo ảnh hưởng xã hội mạnh mẽ. Theo tôi, việc duy trì lối sống sinh thái thể hiện trách nhiệm thế hệ mới trong việc định hình một tương lai công bằng và bền vững hơn cho toàn xã hội.