Technology & Digital Systems | Essentials Cheat Sheet, Cheat Sheet of Technology

Boost your grades with this concise summary of key tech principles. Includes high-level overviews of digital architecture, emerging trends, and vital definitions. Designed for fast recall and effective revision.

Typology: Cheat Sheet

2025/2026

Uploaded on 02/26/2026

q-thai-tran
q-thai-tran 🇻🇳

8 documents

1 / 1

Toggle sidebar

This page cannot be seen from the preview

Don't miss anything!

bg1
BỘ GIAO THÔNG VẬN TẢI DANH SÁCH PHÒNG THI CẢI THIỆN
HỌC KỲ 2 - NĂM HỌC 2017-2018
Tên học phần: Kết cấu thép (DC2GT51)
Phòng thi số: 1 (A2.303) Ngày thi: 10/15/2018 Ca thi: 5 (18:00-19:30)
TT SBD Phách Điểm Mã SV Họ và tên Ngày sinh Lớp
Số tờ
Ký n;p Ghi chú
1166DCDB22701 LÊ DUY ANH 19/02/1997 66DCDB21
2266DCCD22166 PHẠM KIM ÂU 12/10/1997 66DCCD24
3365DCDB20597 TRẦN XUÂN DUYÊN 06/08/1995 65DCDB21
4465DCDB20560 NGUYỄN TRUNG HIẾU 25/02/1996 65DCDB21
5565DCCD22810 VŨ MẠNH HÙNG 21/01/1996 65DCCD21
6666DCCD20993 LÊ ANH MINH 25/12/1997 66DCCD23
7765DCCA22812 NGUYỄN QUANG MINH 03/09/1996 65DCCA21
8864DCDB3076 KHUẤT DUY QUANG 30/11/1995 64DCDB01
9965DCCD22426 NGUYỄN ĐÌNH TÚ 04/06/1996 65DCCD23
10 10 65DCDB22462 ĐỖ NHƯ TÙNG 02/11/1996 65DCDB23
11 11 66DCCD20027 NGUYỄN VŨ MẠNH TƯỜNG 14/02/1997 66DCCD21
12 12 65DCCD20473 NGUYỄN QUANG TRUNG 16/02/1996 65DCCD22
13 13 65DCDB20610 NGUYỄN THÀNH TRUNG 28/03/1996 65DCDB21
14 14 65DCCD21703 NGUYỄN XUÂN TRƯỜNG 04/04/1993 65DCCD21
Danh sách gồm 14 sinh viên Số bài:.................... Số tờ:....................
TRƯỞNG BỘ MÔN CÁN BỘ COI THI 1 CÁN BỘ COI THI 2
TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ GTVT

Partial preview of the text

Download Technology & Digital Systems | Essentials Cheat Sheet and more Cheat Sheet Technology in PDF only on Docsity!

BỘ GIAO THÔNG VẬN TẢI DANH SÁCH PHÒNG THI CẢI THIỆN

HỌC KỲ 2 - NĂM HỌC 2017-

Tên học phần: Kết cấu thép (DC2GT51) Phòng thi số: 1 (A2.303) Ngày thi: 10/15/2018 Ca thi: 5 (18:00-19:30) TT SBD Phách Điểm Mã SV Họ và tên Ngày sinh Lớp Số tờ Ký nộp Ghi chú 1 1 66DCDB22701 LÊ DUY ANH 19/02/1997 66DCDB 2 2 66DCCD22166 PHẠM KIM ÂU 12/10/1997 66DCCD 3 3 65DCDB20597 TRẦN XUÂN DUYÊN 06/08/1995 65DCDB 4 4 65DCDB20560 NGUYỄN TRUNG HIẾU 25/02/1996 65DCDB 5 5 65DCCD22810 VŨ MẠNH HÙNG 21/01/1996 65DCCD 6 6 66DCCD20993 LÊ ANH MINH 25/12/1997 66DCCD 7 7 65DCCA22812 NGUYỄN QUANG MINH 03/09/1996 65DCCA 8 8 64DCDB3076 KHUẤT DUY QUANG 30/11/1995 64DCDB 9 9 65DCCD22426 NGUYỄN ĐÌNH TÚ 04/06/1996 65DCCD 10 10 65DCDB22462 ĐỖ NHƯ TÙNG 02/11/1996 65DCDB 11 11 66DCCD20027 (^) NGUYỄN VŨ MẠNH TƯỜNG 14/02/1997 66DCCD 12 12 65DCCD20473 NGUYỄN QUANG TRUNG 16/02/1996 65DCCD 13 13 65DCDB20610 NGUYỄN THÀNH TRUNG 28/03/1996 65DCDB 14 14 65DCCD21703 NGUYỄN XUÂN TRƯỜNG 04/04/1993 65DCCD Danh sách gồm 14 sinh viên Số bài:.................... Số tờ:.................... TRƯỞNG BỘ MÔN CÁN BỘ COI THI 1 CÁN BỘ COI THI 2

TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ GTVT