Write a title that briefly e, Lecture notes of Law

Describe the content and the topic

Typology: Lecture notes

2020/2021

Uploaded on 04/04/2024

phuong-thao-nguyen-31
phuong-thao-nguyen-31 🇻🇳

2 documents

1 / 20

Toggle sidebar

This page cannot be seen from the preview

Don't miss anything!

bg1
Đề: Vi phạm về quyền tác giả tại Việt Nam. Thực trạng và 1 số gợi mở hoàn
thiện
MỞ ĐẦU
1. Lý do lựa chọn đề tài
Việc vi phạm quyền tác giả tại Việt Nam là một vấn đề đặt ra với sự phức tạp và
đa chiều. Trên bản đồ pháp luật, quyền tác giả được bảo vệ mạnh mẽ thông qua
các điều luật và các quy định nhằm bảo vệ công bằng và động viên sáng tạo. Tuy
nhiên, thực tế thường xuyên chứng kiến các trường hợp vi phạm, từ những hành
vi sao chép không xin phép đến việc sử dụng trái phép phát hành tác phẩm
mà không có sự đồng ý của tác giả.
Thực trạng vi phạm quyền tác giả tại Việt Nam có thể được nhìn nhận qua nhiều
khía cạnh. Một số nguyên nhân chính có thể bao gồm sự thiếu hiểu biết về quyền
lợi của người sáng tạo, sự lơ là trong việc thực thi pháp luật, cũng như áp lực thị
trường và sự cạnh tranh gay gắt. Các công nghệ hiện đại cũng đồng thời tạo ra
cơ hội và thách thức mới, khiến cho việc kiểm soát và ngăn chặn việc sao chép
trở nên phức tạp hơn.
Để cải thiện tình trạng này, có một số gợi ý có thể được xem xét. Việc tăng
cường giáo dục và tạo ra sự nhận thức rộng rãi về quyền tác giả trong cộng đồng
là một bước quan trọng. Đồng thời, việc cải thiện hệ thống pháp luật, tăng cường
sự kiểm soát và xử lý nghiêm các vi phạm cũng là điều cần thiết. Ngoài ra, việc
khuyến khích sáng tạo thông qua các cơ chế khuyến khích và hỗ trợ cũng có thể
giúp tạo ra môi trường thuận lợi hơn cho người sáng tạo và đồng thời giảm thiểu
việc vi phạm quyền tác giả.
pf3
pf4
pf5
pf8
pf9
pfa
pfd
pfe
pff
pf12
pf13
pf14

Partial preview of the text

Download Write a title that briefly e and more Lecture notes Law in PDF only on Docsity!

Đề: Vi phạm về quyền tác giả tại Việt Nam. Thực trạng và 1 số gợi mở hoàn thiện MỞ ĐẦU

1. Lý do lựa chọn đề tài Việc vi phạm quyền tác giả tại Việt Nam là một vấn đề đặt ra với sự phức tạp và đa chiều. Trên bản đồ pháp luật, quyền tác giả được bảo vệ mạnh mẽ thông qua các điều luật và các quy định nhằm bảo vệ công bằng và động viên sáng tạo. Tuy nhiên, thực tế thường xuyên chứng kiến các trường hợp vi phạm, từ những hành vi sao chép không xin phép đến việc sử dụng trái phép và phát hành tác phẩm mà không có sự đồng ý của tác giả. Thực trạng vi phạm quyền tác giả tại Việt Nam có thể được nhìn nhận qua nhiều khía cạnh. Một số nguyên nhân chính có thể bao gồm sự thiếu hiểu biết về quyền lợi của người sáng tạo, sự lơ là trong việc thực thi pháp luật, cũng như áp lực thị trường và sự cạnh tranh gay gắt. Các công nghệ hiện đại cũng đồng thời tạo ra cơ hội và thách thức mới, khiến cho việc kiểm soát và ngăn chặn việc sao chép trở nên phức tạp hơn. Để cải thiện tình trạng này, có một số gợi ý có thể được xem xét. Việc tăng cường giáo dục và tạo ra sự nhận thức rộng rãi về quyền tác giả trong cộng đồng là một bước quan trọng. Đồng thời, việc cải thiện hệ thống pháp luật, tăng cường sự kiểm soát và xử lý nghiêm các vi phạm cũng là điều cần thiết. Ngoài ra, việc khuyến khích sáng tạo thông qua các cơ chế khuyến khích và hỗ trợ cũng có thể giúp tạo ra môi trường thuận lợi hơn cho người sáng tạo và đồng thời giảm thiểu việc vi phạm quyền tác giả.

Việc chống lại vi phạm quyền tác giả không chỉ là trách nhiệm của người làm pháp luật mà còn là của cả cộng đồng. Sự nhận thức và hành động từ mọi tầng lớp xã hội sẽ góp phần quan trọng vào việc tôn trọng và bảo vệ quyền lợi của người sáng tạo, từ đó thúc đẩy sự sáng tạo và tiến bộ trong xã hội. Do đó, em xin lựa chọn đề tài : Vi phạm về quyền tác giả tại Việt Nam. Thực trạng và một số gợi mở hoàn thiện” để tìm hiểu và nghiên cứu.

2. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu Mục đích của nghiên cứu: Phân tích chi tiết về các hình thức vi phạm, từ sao chép không xin phép đến việc sử dụng trái phép và phát hành tác phẩm mà không có sự đồng ý của tác giả. quyền tác giả, bao gồm cả khía cạnh pháp lý, văn hóa và kinh tế. Nhiệm vụ cụ thể của nghiên cứu: Đánh giá các điều luật và chính sách hiện hành liên quan đến quyền tác giả, xác định sự hiệu quả và khuyết điểm của chúng. Đánh giá mức độ hiểu biết và quan tâm của cộng đồng đối với quyền tác giả, từ đó đề xuất các chiến lược giáo dục và tạo nhận thức cộng đồng. Điều tra cách công nghệ và thị trường đang ảnh hưởng đến việc vi phạm quyền tác giả và đề xuất các biện pháp can thiệp để giảm thiểu sự vi phạm này. Dựa trên các kết quả phân tích, đề xuất các cải tiến pháp luật, chiến lược giáo dục, và các biện pháp khuyến khích để cải thiện tình hình vi phạm quyền tác giả tại Việt Nam. 3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu Đối tượng Đối tượng nghiên cứu của Bài luận là các lý thuyết về bảo hộ QTG, quy định của pháp luật SHTT Việt Nam và các ĐƯQT mà Việt Nam là thành viên về bảo hộ QTG và thực tiễn bảo vệ QTG thông qua phương thức xét xử dân sự tại Toà án ở Việt Nam hiện nay.

Nam về QTG và bảo vệ QTG thông qua phương thức xét xử tại hệ thống Toà án của Việt Nam hiện nay. Để làm rõ vấn đề cần nghiên cứu, Bài luận sử dụng những phương pháp nghiên cứu cụ thể như: phương pháp phân tích, phương pháp tổng hợp, phương pháp so sánh luật, phương pháp thống kê, phương pháp lịch sử những vấn đề lý luận và thực tiễn thi hành quy định về bảo vệ phương thức xét xử tại Toà án theo pháp luật Việt Nam. để làm

5. Đóng góp của đề tài Nó giúp cung cấp cái nhìn sâu rộng về tình hình thực tế của việc vi phạm quyền tác giả tại Việt Nam, từ đó tạo ra cơ sở để hiểu rõ nguyên nhân, phạm vi và tác động của vấn đề này đối với xã hội. Nghiên cứu có thể cung cấp thông tin cần thiết cho việc thay đổi, điều chỉnh hoặc cải tiến các chính sách và quy định pháp luật liên quan đến quyền tác giả, giúp tạo ra môi trường pháp lý bảo vệ tốt hơn cho người sáng tạo. Đồng thời, thông qua việc công bố kết quả nghiên cứu, nó có thể giúp nâng cao nhận thức và ý thức của cộng đồng về vấn đề quan trọng này, từ đó tạo ra sự chung tay, hỗ trợ trong việc ngăn chặn việc vi phạm quyền tác giả. Bảo vệ quyền tác giả không chỉ tạo ra một môi trường công bằng cho người sáng tạo mà còn thúc đẩy sự đầu tư và phát triển trong các ngành công nghiệp sáng tạo, từ đó tăng cường nền kinh tế địa phương và quốc gia. Nghiên cứu cung cấp nền tảng để hợp tác với cộng đồng quốc tế, trao đổi kinh nghiệm và học hỏi từ các quốc gia khác để cải thiện hệ thống bảo vệ quyền tác giả, đồng thời tạo ra một môi trường hỗ trợ cho người sáng tạo quốc tế khi làm việc tại Việt Nam. 6. Cấu trúc bài luận

Ngoài phần mở đầu, kết luận và danh mục tham khảo, nội dung chính của bài luận gồm ba chương, cụ thể như sau: Chương 1 : Cơ sở pháp luật- quyền tác giả Chương 2 : Chương 3 : NỘI DUNG CHƯƠNG 1 : CƠ SỞ PHÁP LUẬT- QUYỀN TÁC GIẢ 1.1. Khái niệm quyền tác giả Trong pháp luật quốc tế, quyền tác giả là khái niệm bảo vệ các quyền của người tạo ra tác phẩm. Các quyền này quy định việc người khác có thể sử dụng, phổ biến hay sao chép tác phẩm của tác giả. Hệ thống pháp luật dân sự chú trọng vào việc bảo vệ quyền nhân thân và quyền tài sản của tác giả. Nhiều nước áp dụng hệ thống luật án lệ để bảo vệ bản quyền, nhấn mạnh đến phần thương mại của tác phẩm và quyền sở hữu của tác giả. Hệ thống này chủ yếu tập trung vào quyền sao chép, một phần quan trọng của quyền tài sản của tác giả. Ở Việt Nam, khái niệm về quyền tác giả đã được nhắc đến từ trước năm 1945. Dưới chế độ dân chủ, quyền tác giả được coi trọng và thúc đẩy việc sáng tạo tác phẩm có giá trị phục vụ cho sự nghiệp bảo vệ Tổ quốc và xây dựng đất nước. Quyền tác giả bao gồm các quyền mà pháp luật công nhận và bảo hộ đối với tác giả và tác phẩm của họ. Điều 738 Bộ luật dân sự năm 2005 cùng với Điều 19 và Điều 20 Luật sở hữu trí tuệ quy định rõ ràng về quyền tác giả, bao gồm cả quyền nhân thân và quyền tài sản đối với tác phẩm.

Tác phẩm văn học, nghệ thuật, khoa học được sáng tạo và thể hiện dưới hình thức khách quan và được pháp luật điều chỉnh. Quyền tác giả được thiết lập thông qua các quy định pháp luật. Quan hệ pháp luật về quyền tác giả là quan hệ dân sự tuyệt đối, yêu cầu các chủ thể khác trong xã hội phải tôn trọng quyền của các tác giả hoặc chủ sở hữu tác phẩm. Ba yếu tố chính bao gồm:

  • Chủ thể của quyền tác giả: Tác giả và chủ sở hữu tác phẩm có quyền nhất định đối với tác phẩm khi nó được thể hiện dưới hình thức vật chất.
  • Khách thể của quyền tác giả: Đây là các tác phẩm do tác giả sáng tạo ra thông qua lao động trí tuệ.
  • Nội dung quyền tác giả: Bao gồm quyền nhân thân và quyền tài sản của các chủ thể trong quan hệ pháp luật về quyền tác giả, phát sinh từ tác phẩm được pháp luật ghi nhận và bảo hộ. Để tối đa hóa quyền sở hữu của quyền tác giả, các chủ thể cần thực hiện thủ tục đăng ký bản quyền tác giả để được bảo vệ theo luật khi có tranh chấp với bên thứ ba. Quyền tác giả đối với tác phẩm bao gồm quyền nhân thân và quyền tài sản. Quyền nhân thân trong quyền tác giả bao gồm một số quyền quan trọng. Đầu tiên là quyền đặt tên cho tác phẩm, điều này cho phép tác giả thể hiện sự cá nhân hóa và định danh riêng của tác phẩm. Tác giả cũng có quyền sử dụng tên thật hoặc bút danh trên tác phẩm và khi công bố nó, điều này giúp tác giả được công nhận và xác định vị trí của mình. Công bố tác phẩm hoặc cho phép người khác công bố tác phẩm cũng là một trong những quyền quan trọng của quyền nhân thân. Ngoài ra, quyền bảo vệ sự toàn vẹn của tác phẩm cũng nằm trong phạm vi của quyền nhân thân. Tác giả có quyền ngăn chặn việc sửa chữa, cắt xén hoặc xuyên

tạc tác phẩm của mình dưới mọi hình thức. Điều này nhằm bảo vệ danh dự và uy tín của tác giả khỏi bất kỳ sự thay đổi không đáng có nào gây ảnh hưởng tiêu cực. Quyền tài sản liên quan đến khía cạnh thương mại và sở hữu của tác giả. Đây bao gồm nhiều quyền lợi, bắt đầu từ việc tạo ra các tác phẩm phái sinh, biểu diễn trước công chúng cho đến việc sao chép, phân phối, nhập khẩu bản gốc hoặc bản sao tác phẩm. Tác giả cũng có quyền truyền đạt tác phẩm của mình đến công chúng qua nhiều phương tiện, từ hữu tuyến, vô tuyến cho đến mạng thông tin điện tử và các phương tiện kỹ thuật khác. Quyền cho thuê bản gốc hoặc bản sao tác phẩm điện ảnh, chương trình máy tính cũng được bao gồm trong phạm vi của quyền tài sản của tác giả. Điều này được quy định rõ trong Điều 19 và Điều 20 của Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (sửa đổi, bổ sung 2009, 2019), đề cập đến những quyền tác giả cần được bảo vệ và sở hữu. 1.2. Đặc điểm của quyền tác giả Đối tượng của quyền tác giả luôn mang tính sáng tạo, được bảo hộ không phụ thuộc vào giá trị nội dung và giá trị nghệ thuật Quyền tác giả tập trung vào các tác phẩm văn học, nghệ thuật và khoa học, là kết quả của lao động sáng tạo của tác giả, được thể hiện dưới hình thức cụ thể. Mọi người đều có quyền sáng tạo trong lĩnh vực văn học, nghệ thuật và khoa học, và khi họ tạo ra một tác phẩm trí tuệ, quyền tác giả được áp dụng, không phụ thuộc vào giá trị nội dung hay nghệ thuật của tác phẩm đó. Pháp luật về quyền tác giả không chỉ bảo vệ dạng thức thể hiện mà không quan tâm đến nội dung. Tác phẩm phải là kết quả của công sức sáng tạo trực tiếp từ tác giả, không sao chép từ tác phẩm của người khác. Tuy nhiên, quyền tác giả cũng được bảo vệ theo nguyên tắc chung của luật dân sự. Những tác phẩm có nội dung xâm phạm lợi ích cộng đồng, làm tổn thương

Do đó, pháp luật về quyền tác giả không yêu cầu các tác giả có nghĩa vụ bắt buộc đăng ký và nộp đơn yêu cầu bảo hộ quyền tác giả. Quyền này được coi là một loại quyền "tự phát" - tự động phát sinh khi ý tưởng của tác giả đã được thể hiện dưới hình thức cụ thể - tác phẩm. Việc đăng ký quyền tác giả không tạo ra quyền tác giả, mà chỉ là một cách chứng minh để xác nhận sở hữu khi có tranh chấp về quyền tác giả và được sử dụng làm chứng cứ trong các vụ kiện tại toà án hoặc khi đệ đơn đến cơ quan nhà nước có thẩm quyền để giải quyết. Quyền tác giả không được bảo hộ một cách tuyệt đối Hành vi sử dụng các tác phẩm công bố và phổ biến không bị cấm, miễn là việc sử dụng đó không có mục đích kinh doanh, không gây ảnh hưởng đến việc sử dụng thông thường của tác phẩm và không xâm phạm đến các quyền khác của tác giả và chủ sở hữu quyền tác giả. Ví dụ, việc sử dụng tác phẩm để tuyên truyền, phục vụ chính sách kinh tế, văn hóa, chính trị cho người dân ở vùng sâu, vùng xa, hoặc cá nhân đọc truyện, nghe nhạc, xem phim để thưởng thức nghệ thuật, âm nhạc, hiểu biết khoa học, cuộc sống và các mục đích tương tự không bị xem là vi phạm quyền của tác giả và chủ sở hữu quyền tác giả. **1.3. Các loại hình tác phẩm được bảo hộ quyền tác giả

  • Các loại hình tác phẩm được bảo hộ quyền tác giả** được quy định tại Điều 14 Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (sửa đổi, bổ sung 2009 , 2019 ), cụ thể như sau: (1) Tác phẩm văn học, nghệ thuật và khoa học được bảo hộ bao gồm:
  • Tác phẩm văn học, khoa học, sách giáo khoa, giáo trình và tác phẩm khác được thể hiện dưới dạng chữ viết hoặc ký tự khác;

Ví dụ tác phẩm khoa học: Luận án tiến sĩ "Nghiên cứu về tác động của biến đổi khí hậu đến hệ sinh thái rừng ở Việt Nam" của tác giả Nguyễn Thị A, sách giáo khoa "Toán học lớp 1" của tác giả Nguyễn Minh Châu,...

  • Bài giảng, bài phát biểu và bài nói khác;
  • Tác phẩm báo chí;
  • Tác phẩm âm nhạc; Ví dụ tác phẩm âm nhạc: Bài hát "Mẹ yêu con" của nhạc sĩ Trương Quốc Khánh, ca khúc "Hương ngọc lan" của nhạc sĩ Nguyễn Đức Cường,...
  • Tác phẩm sân khấu; Ví dụ tác phẩm sân khấu: Vở kịch "Hồn Trương Ba, da hàng thịt" của nhà viết kịch Lưu Quang Vũ, bộ phim điện ảnh "Vợ chồng A Phủ" của đạo diễn Mạnh Cường,...
  • Tác phẩm điện ảnh và tác phẩm được tạo ra theo phương pháp tương tự (sau đây gọi chung là tác phẩm điện ảnh); Ví dụ tác phẩm ghi âm, ghi hình: Album nhạc "Nơi ấy có em" của ca sĩ Sơn Tùng M-TP, bộ phim truyền hình "Về nhà đi con" của đạo diễn Nguyễn Danh Dũng,...
  • Tác phẩm tạo hình, mỹ thuật ứng dụng; Ví dụ tác phẩm nghệ thuật: Bức tranh "Hoa hướng dương" của họa sĩ Vincent van Gogh, tác phẩm điêu khắc "Nữ thần tự do" của nhà điêu khắc Frédéric Auguste Bartholdi,...
  • Tác phẩm nhiếp ảnh;
  • Tác phẩm kiến trúc;
  • Bản họa đồ, sơ đồ, bản đồ, bản vẽ liên quan đến địa hình, kiến trúc, công trình khoa học;
  • Tác phẩm văn học, nghệ thuật dân gian;
  • Chủ sở hữu quyền tác giả là tổ chức, cá nhân giao nhiệm vụ cho tác giả hoặc giao kết hợp đồng với tác giả
  • Chủ sở hữu quyền tác giả là người thừa kế
  • Chủ sở hữu quyền tác giả là người được chuyển giao quyền
  • Chủ sở hữu quyền tác giả là Nhà nước (2) Tác giả, chủ sở hữu quyền tác giả quy định tại (1) bao gồm:
  • Tổ chức, cá nhân Việt Nam;
  • Tổ chức, cá nhân nước ngoài có tác phẩm được công bố lần đầu tiên tại Việt Nam mà chưa được công bố ở bất kỳ nước nào hoặc được công bố đồng thời tại Việt Nam trong thời hạn ba mươi ngày, kể từ ngày tác phẩm đó được công bố lần đầu tiên ở nước khác;
  • Tổ chức, cá nhân nước ngoài có tác phẩm được bảo hộ tại Việt Nam theo điều ước quốc tế về quyền tác giả mà Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên. 1.5. Thời hạn bảo hộ quyền tác giả Cụ thể tại Điều 27 Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (sửa đổi, bổ sung 2009 , 2019 ), Thời hạn bảo hộ quyền tác giả được quy định như sau: (1) Quyền nhân thân quy định tại các khoản 1, 2 và 4 Điều 19 Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (sửa đổi, bổ sung 2009 , 2019 ) được bảo hộ vô thời hạn. (2) Quyền nhân thân quy định tại khoản 3 Điều 19 và quyền tài sản quy định tại Điều 20 Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (sửa đổi, bổ sung 2009 , 2019 ) có thời hạn bảo hộ như sau: (i) Đối với tác phẩm điện ảnh, nhiếp ảnh, mỹ thuật ứng dụng, tác phẩm khuyết danh có thời hạn bảo hộ là bảy mươi lăm năm, kể từ khi tác phẩm được công bố lần đầu tiên.

(ii) Đối với tác phẩm điện ảnh, nhiếp ảnh, mỹ thuật ứng dụng chưa được công bố trong thời hạn hai mươi lăm năm, kể từ khi tác phẩm được định hình thì thời hạn bảo hộ là một trăm năm, kể từ khi tác phẩm được định hình. (iii) Đối với tác phẩm khuyết danh, khi các thông tin về tác giả xuất hiện thì thời hạn bảo hộ được tính theo quy định tại (iv). (iv) Tác phẩm không thuộc loại hình quy định tại (i) có thời hạn bảo hộ là suốt cuộc đời tác giả và năm mươi năm tiếp theo năm tác giả chết; trường hợp tác phẩm có đồng tác giả thì thời hạn bảo hộ chấm dứt vào năm thứ năm mươi sau năm đồng tác giả cuối cùng chết; (v) Thời hạn bảo hộ quy định tại (i), (ii) chấm dứt vào thời điểm 24 giờ ngày 31 tháng 12 của năm chấm dứt thời hạn bảo hộ quyền tác giả. 1.6. Ví dụ về quyền tác giả: Bộ phim Ban Mai Xanh được chuyển thể từ bộ truyện tranh cùng tên và đã có sự chấp thuận của Công ty Hạnh Phúc - chủ sở hữu quyền tác giả của bộ truyện tranh Ban Mai Xanh. Tuy nhiên, ông B, tác giả của bộ truyện tranh, đã khởi kiện nhà sản xuất phim vì sự thay đổi một số tình tiết về nhân vật trong truyện tranh. Qua bản án sơ thẩm về tranh chấp quyền tác giả liên quan đến bộ truyện tranh Ban Mai Xanh, họa sĩ B được xác định là tác giả duy nhất của tác phẩm, người trực tiếp sáng tạo nội dung. Công ty Hạnh Phúc được xác định là chủ sở hữu quyền tác giả theo quy định. Theo Điều 39 của Luật Sở hữu Trí tuệ năm 2005, đã được sửa đổi và bổ sung vào năm 2019 và 2022, quy định về quyền của chủ sở hữu tác giả là tổ chức có trách nhiệm giao nhiệm vụ cho tác giả hoặc ký kết hợp đồng với tác giả để quản lý quyền tài sản và một phần quyền nhân thân đối với tác phẩm nếu không có thỏa thuận khác. Điều này áp dụng trong trường hợp các bên khác khi khai thác,

quy định cho tác giả hoặc chủ sở hữu quyền tác giả cũng được xem là hành vi xâm phạm quyền tác giả. Nhân bản, tạo bản sao, phân phối, trưng bày triển lãm hoặc truyền đạt tác phẩm đến công chúng qua mạng truyền thông và các phương tiện kỹ thuật số mà không được phép của chủ sở hữu. Hành vi quay lén và tung nhiều trích đoạn lên mạng xã hội phim hài hành động “Lộ mặt” vào tháng 06/2018 khi không được phép của chủ sở hữu quyền tác giả của bộ phim này lên mạng xã hội để lưu giữ hoặc chia sẻ cho người khác. Xuất bản tác phẩm khi không được sự cho phép của chủ sở hữu. Cố ý hủy bỏ hoặc làm vô hiệu các biện pháp kỹ thuật do chủ sở hữu quyền tác giả thực hiện để bảo vệ quyền tác giả đối với tác phẩm của mình. Cố ý xóa, thay đổi thông tin quản lý quyền dưới hình thức điện tử có trong tác phẩm. Sản xuất, lắp ráp, biến đổi, phân phối, nhập – xuất khẩu, bán hoặc cho thuê thiết bị khi biết hoặc có cơ sở để biết thiết bị đó làm vô hiệu các biện pháp kỹ thuật do chủ sở hữu quyền tác giả thực hiện để bảo vệ quyền tác giả đối với tác phẩm của mình. Làm và bán tác phẩm với chữ ký giả của tác giả. Xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bản sao của tác phẩm mà không tác giả hay chủ sở hữu quyền tác giả không đồng ý. 2.1. Vi phạm quyền tác giả: Hành vi xâm phạm bản quyền tác giả có thể hiểu là hành vi chiếm đoạt, sao chép, mạo danh tác giả, công bố, phân phối tác phẩm, sửa chữa, cắt xén hoặc xuyên tạc tác phẩm dưới bất kỳ hình thức nào mà không có sự đồng ý của tác giả/chủ sở hữu. Cụ thể, các hành vi vi phạm quyền tác giả được quy định tại Điều 28 Luật Sở hữu trí tuệ 2005, sửa đổi năm 2022 như sau:

  • Xâm phạm quyền nhân thân như: Quyền đặt tên, đứng tên trên tác phẩm, công bố tác phẩm…
  • Xâm phạm quyền tài sản như: Làm tác phẩm phái sinh, biểu diễn, phân phối, bán, cho thuê…
  • Không thực hiện hoặc thực hiện không đầy đủ nghĩa vụ quy định về xin phép, trả tiền bản quyền…
  • Cố ý hủy bỏ hoặc làm vô hiệu biện pháp công nghệ hữu hiệu do tác giả, chủ sở hữu quyền tác giả thực hiện để bảo vệ quyền tác giả đối với tác phẩm của mình…
  • Cố ý xóa, gỡ bỏ hoặc thay đổi thông tin quản lý quyền mà không được phép của tác giả, chủ sở hữu quyền tác giả khi biết hoặc có cơ sở để biết việc thực hiện hành vi đó sẽ xúi giục, tạo khả năng, tạo điều kiện thuận lợi hoặc che giấu hành vi xâm phạm quyền tác giả theo quy định của pháp luật.
  • Cố ý phân phối, nhập khẩu để phân phối, phát sóng, truyền đạt hoặc cung cấp đến công chúng bản sao tác phẩm mà không được phép của chủ sở hữu quyền tác giả...
  • Không thực hiện hoặc thực hiện không đầy đủ quy định để được miễn trừ trách nhiệm pháp lý của doanh nghiệp cung cấp dịch vụ trung… 2.2. Quy định về mức phạt vi phạm quyền tác giả Nghị định 131/2013/NĐ-CP quy định về mức phạt đối với một số vi phạm quyền tác giả như sau: Biện pháp dân sự Căn cứ tại Điều 202 Luật sở hữu trí tuệ 2005 thì Tòa án áp dụng các biện pháp dân sự sau
  • Buộc chấm dứt hành vi xâm phạm;- Buộc xin lỗi, cải chính công khai;
  • Buộc thực hiện nghĩa vụ dân sự;
  • Buộc bồi thường thiệt hại;
  • Buộc tiêu hủy hoặc buộc phân phối hoặc đưa vào sử dụng không nhằm mục đích thương mại đối với hàng hóa, nguyên liệu, vật liệu và phương tiện được sử dụng chủ yếu để sản xuất, kinh doanh hàng hóa xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ với điều kiện không làm ảnh hưởng đến khả năng khai thác quyền của chủ thể quyền sở hữu trí tuệ.

sở hữu quyền tác giả theo quy định. Sao chép tác phẩm mà không được phép của chủ sở hữu quyền tác giả 15 - 35 triệu đồng

  • Ngoài ra, còn các hành vi khác và hình phạt bổ sung đối với từng hành vi khác nhau như:
  • Tịch thu, tiêu hủy, tái xuất tang vật vi phạm;
  • Cải chính công khai, sửa lại các nội dung sai lệch khi công bố; Truy cứu trách nhiệm hình sự Tại Điều 225 Bộ luật Hình sự 2015 quy định về Tội xâm phạm quyền tác giả, quyền liên quan Theo đó, người nào cố ý thực hiện một trong các hành vi Sao chép tác phẩm, Phân phối đến công chúng bản sao tác phẩm, Xâm phạm quyền tác giả phạt tiền từ 300.000.000 đồng đến 1.000.000.000 đồng hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm. Vậy hành vi vi phạm do cá nhân, tổ chức xâm phạm quyền tác giả sẽ tùy vào mức độ, tính chất khác nhau thì sẽ bị xử lý về mặt hành chính, dân sự hoặc hình sự. Cách xử lý khi phát hiện có vi phạm quyền tác giả Nếu phát hiện có vi phạm quyền tác giả đối với tác phẩm của mình, chủ sở hữu có thể xử lý như sau: Bước 1: Phân tích hành vi xâm phạm Phân tích hành vi xâm phạm để tìm kiếm và phát hiện ra những chứng cứ vi phạm. Từ đó quyết định có hành vi xâm phạm bản quyền tác giả và tính đến các bước tiếp theo để xử lý vi phạm này.

Bước 2: Gửi thư cảnh báo Gửi thư cảnh báo nhằm nhắc nhở bên vi phạm và cũng như tạo cơ hội cho hai bên có thể thương lượng phương án giải quyết dễ dàng, giảm bớt thủ tục phức tạp. Trường hợp đã gửi thư cảnh báo mà bên vi phạm dừng hành vi, hai bên thỏa thuận thống nhất tự giải quyết và đền bù nếu có thiệt hại thì dừng ở bước này. Trường hợp bên xâm phạm không chấm dứt hành vi thì nộp đơn yêu cầu xử lý hành vi xâm phạm quyền tác giả đến cơ quan Nhà nước có thẩm quyền để giải quyết. Bước 3: Nộp đơn yêu cầu xử lý hành vi xâm phạm quyền tác giả Cơ quan có thẩm quyền giải quyết vi phạm quyền tác giả quy định tại Điều 200 Luật Sở hữu trí tuệ là: Toà án, Thanh tra, Quản lý thị trường, Hải quan, Công an, Ủy Ban Nhân Dân các cấp.