




Study with the several resources on Docsity
Earn points by helping other students or get them with a premium plan
Prepare for your exams
Study with the several resources on Docsity
Earn points to download
Earn points by helping other students or get them with a premium plan
nothing to say but good luck for all
Typology: Cheat Sheet
1 / 8
This page cannot be seen from the preview
Don't miss anything!





C.Từ Sản phẩm Số lượng Tiền thuế G01 Gạo loại 1 50 2/15/15 3/5/15 18 2 4 30 45 G02 Gạo loại 2 100 2/17/15 2/28/15 11 1 4 23 69 B01 Bắp loại 1 50 2/18/15 3/10/15 20 2 6 40 60 B02 Bắp loại 2 200 2/18/15 2/25/15 7 1 0 42 252 G03 Gạo loại 3 150 2/20/15 3/20/15 28 4 0 45 202. N01 Nếp loại 1 50 2/23/15 3/25/15 30 4 2 37 55. N02 Nếp loại 2 150 2/25/15 3/5/15 8 1 1 39 175. TỔNG CỘNG 860 TRUNG BÌNH 123 CAO NHẤT 252 Ngày nhập Ngày xuất Số ngày Số tuần Số ngày lẻ Đơn giá
Mức thuế 3% Tổng cộng 70 40 1655 90 80 2539 80 40 2180 100 160 8912 300 120 7372. 110 40 2055. 90 120 6235. 840 600 30949. 120 86 4421 300 160 8912 Tiền lưu kho Tiền chuyên chở
Hạng Cột Đ1 Cột Đ2 Cột Đ3 Cột ĐTB 1 Điểm TB (hai số lẻ) 6 6.67 7.75 5. 4 Điểm cao nhất 10 8 10 8. 5 Điểm thấp nhất 2 6 3 2 3 Số bài thi 5 3 4 2
Tên VĐV Ngày sinh Tuổi Giờ Thành tích Xuất phát Đến đích Thời gian 1 Duy Anh 8/7/1965 60 9:10:00 13:10:10 4:00: 2 Trần Quốc Hảo 2/6/1964 61 9:10:00 13:11:10 4:01: 3 Hồ Đình 1/1/1965 60 9:12:00 13:12:55 4:00: 4 Trần Lâm 9/4/1962 63 9:12:00 12:34:00 3:22: 5 Võ Duy Phương 5/1/1973 52 9:14:00 14:20:00 5:06: 6 Trần Đình Phú 3/6/1979 46 9:14:00 12:55:00 3:41:
Trần Tú 3 7 8 6 ĐẬU Lê Vi 8 3 3 4.66667 RỚT Võ Đại 5 6 7 6 ĐẬU Đinh Tý 4 4 3 3.66667 RỚT Nguyễn Xí 4 5 4 4.33333 RỚT Nguyễn Thanh 2 6 1 3 RỚT Lê Đại Hải 4 5 7 5.33333 ĐẬU Trần Phương Anh 7 3 5 5 ĐẬU SỐ THÍ SINH ĐẬU 4 SỐ THÍ SINH RỚT 4 SỐ THÍ SINH CÓ ĐTB1>=8 0 SỐ THÍ SINH CÓ ĐTB1 4->5 3