






Study with the several resources on Docsity
Earn points by helping other students or get them with a premium plan
Prepare for your exams
Study with the several resources on Docsity
Earn points to download
Earn points by helping other students or get them with a premium plan
this is the best summaries i have ever read
Typology: Summaries
1 / 12
This page cannot be seen from the preview
Don't miss anything!







3.1. Vai trò của kho hàng Kho hàng không chỉ đơn thuần là nơi lưu trữ hàng hóa mà còn đóng vai trò quan trọng trong nhiều hoạt động khác nhau như dự trữ, điều phối và phân phối hàng hóa. Tùy theo từng loại kho, chúng có thể giúp thu hẹp thời gian xử lý hoặc điều chỉnh thành phần của đơn hàng giữa thời điểm nhập và xuất kho. Kho lưu trữ (logistics mua sắm) đóng vai trò bù đắp biến động về nhu cầu trong cả ngắn hạn và dài hạn. Đối với loại kho này, các giải pháp logistics hiện đại được áp dụng nhằm giảm thiểu lượng hàng tồn kho, tối ưu hóa chi phí lưu trữ. Trong khi đó, kho dự phòng được sử dụng để cân bằng sự chênh lệch giữa thời điểm nhận và gửi hàng trong thời gian ngắn hơn. Ngoài ra, khi xảy ra sự cố như gián đoạn sản xuất hoặc đứt gãy chuỗi cung ứng, kho dự phòng có thể giữ lượng hàng dự trữ đủ để đảm bảo nguồn cung liên tục. Loại kho này đặc biệt quan trọng trong logistics sản xuất, nơi dòng nguyên liệu đầu vào và đầu ra của từng giai đoạn sản xuất phải được duy trì ổn định. Kế hoạch sản xuất hiệu quả sẽ giúp giảm thiểu sự phụ thuộc vào kho dự phòng, từ đó giảm vốn cố định trong quy trình sản xuất. Cuối cùng, kho phân phối (logistics phân phối) đóng vai trò điều phối dòng hàng đến khách hàng cuối cùng. Nó giúp đảm bảo hàng hóa được sẵn sàng tại các khu vực bán hàng, đồng thời hỗ trợ việc đóng gói và phân loại theo yêu cầu khách hàng. Nhờ vậy, kho phân phối không chỉ rút ngắn thời gian giao hàng mà còn nâng cao hiệu quả chuỗi cung ứng, đáp ứng linh hoạt nhu cầu thị trường. 3.2. Quy trình hoạt động kho hàng Quy trình vận hành kho hàng từ nhập kho đến xuất kho bao gồm 6 công đoạn chính, được thể hiện trong sơ đồ dưới đây. Bước 1: Nhận hàng (Inbound Receiving) Quá trình nhận hàng là bước đầu tiên trong vận hành kho, đảm bảo hàng hóa nhập vào kho đúng số lượng, chất lượng và đúng lịch trình. Các công việc chính bao gồm:
Khu vực cửa kho (dock) là nơi diễn ra hoạt động xuất nhập hàng, đòi hỏi các trang thiết bị hỗ trợ để tối ưu hóa quy trình bốc dỡ, đảm bảo an toàn và nâng cao hiệu suất vận hành. Một số thiết bị tiêu biểu tại cửa kho gồm:
Hình 3.2: Ramp tải hàng từ xe container
Hình 3. 6 : Kệ tay đỡ Hình 3. 7 : Kệ sàn tầng Mezzanine
Mục đích của quản lý hàng tồn kho là tối ưu hóa toàn bộ chuỗi cung ứng qua các giai đoạn khác nhau để đáp ứng được toàn bộ nhu cầu của khách hàng. Có nhiều vấn đề có thể phát sinh do một chuỗi cung ứng được cấu thành từ nhiều giai đoạn thành phần và trong nhiều trường hợp, không có sự phối hợp luân chuyển và lưu trữ hàng hoá giữa các giai đoạn đó. Điều này là do thực tế hàng tồn kho được lưu trữ ở tất cả các giai đoạn để đáp ứng nhu cầu của giai đoạn tiếp theo. Tùy thuộc vào vị trí lưu trữ trong chuỗi giá trị, hàng tồn kho có thể bao gồm nguyên liệu đầu vào (nguyên liệu thô, hàng hoá phụ trợ và nguyên liệu phục vụ vận hành), sản phẩm trung gian hoặc bán thành phẩm (bộ phận, linh kiện, mô-đun) hoặc thành phẩm (sản phẩm cuối cùng). Những thành viên tham gia trong chuỗi cung ứng là những nhà sản xuất thành phẩm cuối cùng. Các nhà cung cấp sản xuất các bộ phận, linh kiện và mô-đun được phân loại thành nhà cung cấp bộ phận, nhà cung cấp linh kiện, nhà cung cấp mô-đun hoặc nhà cung cấp hệ thống. Các sản phẩm cuối cùng được phân phối tới tay người tiêu dùng thông qua các kênh phân phối và bán hàng khác nhau, chẳng hạn như doanh nghiệp thương mại, cửa hàng bán buôn và cửa hàng bán lẻ. Như vậy, các bộ phận thu mua và logistics thu mua cũng như các bộ phận đảm nhận chức năng phân phối và logistics phân phối liên quan đều đóng một vai trò nhất định trong chuỗi giá trị. 3.4.2. Các chức năng của hàng tồn kho Hàng tồn kho có thể thực hiện các chức năng khác nhau và các chức năng này không phụ thuộc nhu cầu nguyên vật liệu. Chức năng dự trữ chu kỳ hoặc chức năng điều chỉnh của hàng tồn kho bù đắp sự mất cân bằng tạm thời giữa cung và cầu trong một nền kinh tế. Theo lý thuyết sản xuất, doanh nghiệp nên sản xuất số lượng lớn hơn, ngay cả khi sản phẩm có thể không có nhu cầu hoặc không được bán trước hoặc ngay sau khi sản xuất. Khoảng thời gian từ khi thành phẩm được chuẩn bị sẵn sàng để bán (cung) đến khi phát sinh nhu cầu về sản phẩm (cầu) có thể được giảm thiểu bằng cách quản lý hàng tồn kho. Điều này nhằm cắt giảm chi phí cho không gian lưu trữ và cam kết vốn. Sự sẵn có của nguyên liệu thô và hàng hóa cần thiết để sản xuất một sản phẩm cụ thể giúp cho nhà sản xuất có thể giao hàng trong thời gian ngắn hơn và tính linh hoạt để đáp ứng các yêu cầu khác nhau của khách hàng cao hơn. Đây được gọi là chức năng mua hàng của hàng tồn kho. Hàng tồn kho cho phép doanh nghiệp khai thác được tính kinh tế theo quy mô nếu bộ phận mua hàng có thể đàm phán để được hưởng chiết khấu theo số lượng và các điều khoản vận chuyển thuận lợi thông qua việc gom hàng số lượng lớn. Một chức năng khác của hàng tồn kho là chức năng hàng tồn kho an toàn. Trong trường hợp này, hàng tồn kho được lưu trữ để đảm bảo hàng hóa luôn có sẵn. Điều này rất quan trọng, ví dụ, trong quá trình mua sắm, doanh nghiệp không cần phải tạm ngưng hoạt động sản xuất nếu nhà cung ứng không thể cung cấp nguyên liệu thô hoặc hàng bán thành phẩm kịp thời hoặc nếu việc giao hàng bị chậm trễ do tắc nghẽn giao thông hoặc điều kiện thời tiết không thuận lợi. Mặt khác, những biến động đột ngột về nhu cầu có thể được xử lý bằng cách sử dụng hàng tồn kho an toàn. Nếu không ảnh hưởng đến quá trình sản xuất, hàng hóa chưa bán có thể được giữ làm hàng tồn kho trong kho. Ngược lại, nếu doanh số cao hơn mức trung bình, nhu cầu có thể
được đáp ứng bằng cách sử dụng hàng tồn kho và do đó có thể tránh được tình trạng thiếu hàng để bán. Ngoài ra, hàng tồn kho còn có chức năng đầu cơ. Thông qua việc lưu giữ hàng tồn kho và khả năng lưu trữ, doanh nghiệp có thể mua hàng hóa tích trữ để phục vụ nhu cầu sản xuất trong tương lai hoặc để bán lại. Những quyết định này có thể hợp lý về mặt kinh tế nếu giá thị trường của hàng hoá đang thấp (ví dụ như với các chương trình khuyến mại) hoặc nếu doanh nghiệp nhận thấy giá hàng hoá có thể tăng trong tương lai (ví dụ như nếu giá nguyên liệu thô tăng hoặc nếu nhu cầu tăng). Chỉ thông qua chức năng hỗ trợ sản xuất của hàng tồn kho thì một số sản phẩm nhất định mới có thể bán được sau khi sản xuất. Ví dụ, một số sản phẩm thực phẩm cần qua một thời gian bảo quản để đạt được độ chín và có thể bán cho khách hàng như dưa chua, kim chi, phô mai, v.v… Cuối cùng, hàng tồn kho có thể phục vụ để đảm bảo chất lượng đồng nhất cho các sản phẩm có nguồn gốc khác nhau (nơi xuất xứ, loạt sản xuất, v.v.). Trong những trường hợp này, hàng tồn kho đảm nhận chức năng phân loại hàng hoá. 3.4.3. Mô hình phân loại hàng tồn kho – phương pháp ABC Phương pháp phân loại hàng tồn kho ABC là một kỹ thuật quản lý hàng tồn kho dựa trên nguyên tắc Pareto (80/20), trong đó một số ít mặt hàng quan trọng chiếm phần lớn giá trị tồn kho, trong khi phần lớn các mặt hàng khác có giá trị thấp hơn. Phương pháp này giúp doanh nghiệp tập trung quản lý tốt hơn các mặt hàng quan trọng, tối ưu hóa nguồn lực và cải thiện hiệu quả chuỗi cung ứng. Quy trình thực hiện phân loại ABC gồm 4 bước: Bước 1: Tính giá trị từng mặt hàng và tổng giá trị tồn kho: Giá trị của mỗi mặt hàng được tính bằng công thức: số lượng x đơn giá Sau đó, tính tổng giá trị tồn kho bằng cách cộng giá trị của tất cả các mặt hàng. Bước 2: Sắp xếp giá trị theo thứ tự giảm dần: Các mặt hàng được sắp xếp từ cao đến thấp theo giá trị để xác định những sản phẩm có ảnh hưởng lớn nhất đến tổng giá trị tồn kho. Bước 3: Tính phần trăm và phần trăm tích lũy: Xác định tỷ lệ phần trăm của từng mặt hàng so với tổng giá trị tồn kho và tính tổng tích lũy để nhận diện mức độ đóng góp của từng nhóm sản phẩm. Bước 4: Phân loại thành nhóm A, B, C: