Some basic Information of logistics, Summaries of Logistics

this is the best summaries i have ever read

Typology: Summaries

2020/2021

Uploaded on 04/12/2025

phu-nguyen-25
phu-nguyen-25 🇭🇰

2 documents

1 / 12

Toggle sidebar

This page cannot be seen from the preview

Don't miss anything!

bg1
Trường Đại học Giao thông vận tải TPHCM
TÀI LIỆU TỰ HỌC E-LEARNING 3
Học phần: Quản trị Logistics
Sử dụng thông tin trong bài đọc dưới đây để làm bài kiểm tra trắc nghiệm.
CHƯƠNG 3: QUẢN TRỊ KHO HÀNG VÀ TỒN KHO
3.1. Vai trò của kho hàng
Kho hàng không chỉ đơn thuần là nơi lưu trữ hàng hóa mà còn đóng vai trò quan trọng trong
nhiều hoạt động khác nhau như dự trữ, điều phối và phân phối hàng hóa. Tùy theo từng loại
kho, chúng có thể giúp thu hẹp thời gian xử lý hoặc điều chỉnh thành phần của đơn hàng giữa
thời điểm nhập và xuất kho.
Kho lưu trữ (logistics mua sắm) đóng vai trò bù đắp biến động về nhu cầu trong cả ngắn hạn
và dài hạn. Đối với loại kho này, các giải pháp logistics hiện đại được áp dụng nhằm giảm thiểu
lượng hàng tồn kho, tối ưu hóa chi phí lưu trữ.
Trong khi đó, kho dự phòng được sử dụng để cân bằng sự chênh lệch giữa thời điểm nhận
gửi hàng trong thời gian ngắn hơn. Ngoài ra, khi xảy ra sự cố như gián đoạn sản xuất hoặc đứt
gãy chuỗi cung ứng, kho dự phòng có thể giữ lượng hàng dự trữ đủ để đảm bảo nguồn cung
liên tục. Loại kho này đặc biệt quan trọng trong logistics sản xuất, nơi dòng nguyên liệu đầu
vào và đầu ra của từng giai đoạn sản xuất phải được duy trì ổn định. Kế hoạch sản xuất hiệu
quả sẽ giúp giảm thiểu sự phụ thuộc vào kho dự phòng, từ đó giảm vốn cố định trong quy trình
sản xuất.
Cuối cùng, kho phân phối (logistics phân phối) đóng vai trò điều phối dòng hàng đến khách
hàng cuối cùng. Nó giúp đảm bảo hàng hóa được sẵn sàng tại các khu vực bán hàng, đồng thời
hỗ trợ việc đóng gói và phân loại theo yêu cầu khách hàng. Nhờ vậy, kho phân phối không chỉ
rút ngắn thời gian giao hàng mà còn nâng cao hiệu quả chuỗi cung ứng, đáp ứng linh hoạt nhu
cầu thị trường.
3.2. Quy trình hoạt động kho hàng
Quy trình vận hành kho hàng từ nhập kho đến xuất kho bao gồm 6 công đoạn chính, được thể
hiện trong sơ đồ dưới đây.
Bước 1: Nhận hàng (Inbound Receiving)
Quá trình nhận hàng là bước đầu tiên trong vận hành kho, đảm bảo hàng hóa nhập vào kho
đúng số lượng, chất lượng và đúng lịch trình. Các công việc chính bao gồm:
Lên lịch với tài xế: Bộ phận kho hàng phối hợp với nhà cung cấp hoặc bộ phận vận tải để
sắp xếp lịch giao hàng, đảm bảo xe vào bãi đúng thời gian, tránh ùn tắc.
Dỡ hàng (Unloading): Hàng hóa được dỡ xuống bằng nhân công hoặc xe nâng, băng tải
tùy thuộc vào loại hàng. Thời gian dỡ hàng phụ thuộc vào loại trang thiết bị sử dụng và v
trí dỡ hàng có ở gần khu vực cất hàng hay không.
Kiểm tra hàng hóa (Inspection & Verification): Sau khi dỡ hàng từ xe tải, nhân viên kho
cần so sánh và đối chiếu hàng thực tế với chứng từ nhập kho (hóa đơn, packing list), kiểm
tra số lượng, chất lượng, hạn sử dụng (nếu có).
pf3
pf4
pf5
pf8
pf9
pfa

Partial preview of the text

Download Some basic Information of logistics and more Summaries Logistics in PDF only on Docsity!

TÀI LIỆU TỰ HỌC E-LEARNING 3

Học phần: Quản trị Logistics

Sử dụng thông tin trong bài đọc dưới đây để làm bài kiểm tra trắc nghiệm.

CHƯƠNG 3: QUẢN TRỊ KHO HÀNG VÀ TỒN KHO

3.1. Vai trò của kho hàng Kho hàng không chỉ đơn thuần là nơi lưu trữ hàng hóa mà còn đóng vai trò quan trọng trong nhiều hoạt động khác nhau như dự trữ, điều phối và phân phối hàng hóa. Tùy theo từng loại kho, chúng có thể giúp thu hẹp thời gian xử lý hoặc điều chỉnh thành phần của đơn hàng giữa thời điểm nhập và xuất kho. Kho lưu trữ (logistics mua sắm) đóng vai trò bù đắp biến động về nhu cầu trong cả ngắn hạn và dài hạn. Đối với loại kho này, các giải pháp logistics hiện đại được áp dụng nhằm giảm thiểu lượng hàng tồn kho, tối ưu hóa chi phí lưu trữ. Trong khi đó, kho dự phòng được sử dụng để cân bằng sự chênh lệch giữa thời điểm nhận và gửi hàng trong thời gian ngắn hơn. Ngoài ra, khi xảy ra sự cố như gián đoạn sản xuất hoặc đứt gãy chuỗi cung ứng, kho dự phòng có thể giữ lượng hàng dự trữ đủ để đảm bảo nguồn cung liên tục. Loại kho này đặc biệt quan trọng trong logistics sản xuất, nơi dòng nguyên liệu đầu vào và đầu ra của từng giai đoạn sản xuất phải được duy trì ổn định. Kế hoạch sản xuất hiệu quả sẽ giúp giảm thiểu sự phụ thuộc vào kho dự phòng, từ đó giảm vốn cố định trong quy trình sản xuất. Cuối cùng, kho phân phối (logistics phân phối) đóng vai trò điều phối dòng hàng đến khách hàng cuối cùng. Nó giúp đảm bảo hàng hóa được sẵn sàng tại các khu vực bán hàng, đồng thời hỗ trợ việc đóng gói và phân loại theo yêu cầu khách hàng. Nhờ vậy, kho phân phối không chỉ rút ngắn thời gian giao hàng mà còn nâng cao hiệu quả chuỗi cung ứng, đáp ứng linh hoạt nhu cầu thị trường. 3.2. Quy trình hoạt động kho hàng Quy trình vận hành kho hàng từ nhập kho đến xuất kho bao gồm 6 công đoạn chính, được thể hiện trong sơ đồ dưới đây. Bước 1: Nhận hàng (Inbound Receiving) Quá trình nhận hàng là bước đầu tiên trong vận hành kho, đảm bảo hàng hóa nhập vào kho đúng số lượng, chất lượng và đúng lịch trình. Các công việc chính bao gồm:

  • Lên lịch với tài xế: Bộ phận kho hàng phối hợp với nhà cung cấp hoặc bộ phận vận tải để sắp xếp lịch giao hàng, đảm bảo xe vào bãi đúng thời gian, tránh ùn tắc.
  • Dỡ hàng (Unloading): Hàng hóa được dỡ xuống bằng nhân công hoặc xe nâng, băng tải tùy thuộc vào loại hàng. Thời gian dỡ hàng phụ thuộc vào loại trang thiết bị sử dụng và vị trí dỡ hàng có ở gần khu vực cất hàng hay không.
  • Kiểm tra hàng hóa (Inspection & Verification): Sau khi dỡ hàng từ xe tải, nhân viên kho cần so sánh và đối chiếu hàng thực tế với chứng từ nhập kho (hóa đơn, packing list), kiểm tra số lượng, chất lượng, hạn sử dụng (nếu có).
  • Ký xác nhận (Receipt Confirmation): Sau khi kiểm tra đạt yêu cầu, nhân viên kho ký biên bản nhận hàng và cập nhật vào hệ thống quản lý kho (WMS). Bước 2: Cất hàng (Put-away) Hàng hóa sau khi kiểm tra được đưa vào khu vực lưu trữ trong kho theo một trong hai phương pháp chính:
  • Direct Put-away: Hàng được đưa thẳng vào vị trí lưu trữ cuối cùng mà không qua khu vực trung gian. Phương pháp này giúp tiết kiệm thời gian nhưng yêu cầu hệ thống quản lý kho hiệu quả để xác định vị trí lưu trữ phù hợp.
  • Directed Put-away: Hệ thống WMS hoặc nhân viên kho hướng dẫn vị trí lưu trữ dựa trên các tiêu chí như loại hàng, tần suất luân chuyển hàng hoá, điều kiện bảo quản. Bước 3: Lưu trữ hàng hóa (Storage) Hàng hóa được lưu trữ theo nguyên tắc tối ưu không gian và dễ dàng truy xuất. Các phương pháp lưu trữ phổ biến:
  • Lưu trữ theo tầng (Racking System): Dùng kệ pallet, kệ selective, kệ drive-in, phù hợp với hàng có kích thước lớn.
  • Lưu trữ theo vị trí cố định (Fixed Location Storage): Mỗi loại hàng có vị trí cố định, dễ tìm nhưng kém linh hoạt.
  • Lưu trữ theo vị trí linh hoạt (Random Location Storage): Hệ thống WMS sẽ xác định vị trí phù hợp, giúp tối ưu không gian kho. Bước 4: Soạn hàng (Order Picking) Đây là bước đầu tiên trong quy trình xuất kho của Doanh nghiệp. Sau khi nhận được yêu cầu xuất kho, hàng hoá được lấy từ vị trí lưu trữ, chuyển sang khu vực chuẩn bị để chờ giao cho khách. Một số công nghệ hỗ trợ công việc soạn hàng được thể hiện trong bảng sau: Tên công nghệ Nội dung Ưu điểm Nhược điểm Pick list Nhân viên sử dụng danh sách đơn hàng in sẵn hoặc hiển thị trên thiết bị di động để lấy hàng. Dễ triển khai, chi phí thấp, phù hợp với mọi quy mô kho. Dễ xảy ra sai sót do phụ thuộc vào con người, tốc độ lấy hàng chậm hơn so với các phương pháp tự động. Voice picking Nhân viên nhận hướng dẫn bằng giọng nói từ hệ thống WMS qua tai nghe, giúp rảnh tay khi thao tác. Tăng tốc độ lấy hàng, giảm lỗi nhập liệu, nhân viên có thể tập trung vào thao tác. Cần đầu tư vào hệ thống nhận diện giọng nói, có thể bị ảnh hưởng bởi tiếng ồn môi trường.

Khu vực cửa kho (dock) là nơi diễn ra hoạt động xuất nhập hàng, đòi hỏi các trang thiết bị hỗ trợ để tối ưu hóa quy trình bốc dỡ, đảm bảo an toàn và nâng cao hiệu suất vận hành. Một số thiết bị tiêu biểu tại cửa kho gồm:

  • Sàn nâng tự động (Dock Leveler): Đây là thiết bị giúp cân bằng độ chênh lệch giữa sàn xe tải và nền kho, tạo mặt phẳng ổn định để xe nâng di chuyển hàng hóa an toàn. Hiện nay, sàn nâng có ba loại chính: - Sàn nâng thủy lực: Hoạt động nhờ hệ thống bơm dầu và piston thủy lực, phù hợp với kho hàng có tần suất sử dụng cao, khả năng chịu tải lớn. - Sàn nâng cơ khí: Sử dụng lò xo và cần gạt để điều chỉnh độ cao, phù hợp với kho hàng có quy mô vừa và nhỏ. - Sàn nâng khí nén: Dùng túi khí để điều chỉnh độ cao, ít bảo trì hơn so với loại thủy lực nhưng chịu tải thấp hơn. Trong đó, sàn nâng thủy lực là loại phổ biến nhất nhờ tính ổn định, an toàn và dễ vận hành. Hình 3.1: Sàn nâng tự động (Dock leveler)
  • Ramp (Cầu dẫn lên container): Thiết bị này hỗ trợ xe nâng di chuyển trực tiếp vào container khi không có sàn nâng tự động. Ramp có thể cố định hoặc di động, tùy theo nhu cầu sử dụng. Ramp di động đặc biệt hữu ích với các kho hàng không có hệ thống dock chuyên dụng.
  • Bạt che (Dock Shelter): Dùng để che kín khoảng trống giữa cửa kho và thùng xe tải, giúp giảm thất thoát nhiệt, bảo vệ hàng hóa khỏi bụi bẩn, mưa gió và duy trì điều kiện bảo quản thích hợp, nhất là với kho lạnh.

Hình 3.2: Ramp tải hàng từ xe container

  • Cửa cuốn nhanh (High-Speed Door): Thường sử dụng trong kho lạnh hoặc khu vực cần kiểm soát nhiệt độ, giúp giảm thời gian mở cửa, hạn chế mất nhiệt và nâng cao hiệu suất hoạt động. - Hình 3.3: Cửa cuốn nhanh kho lạnh Các thiết bị trên không chỉ hỗ trợ quá trình bốc dỡ nhanh chóng, an toàn mà còn góp phần nâng cao hiệu quả vận hành, bảo vệ hàng hóa và tiết kiệm chi phí logistics. 3.3.2. Trang thiết bị lưu trữ Trong hệ thống kho hàng, thiết bị lưu trữ đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa không gian, tăng hiệu suất xuất nhập hàng và bảo vệ hàng hóa. Trong đó, kệ chứa hàng là thiết bị quan trọng nhất, được thiết kế đa dạng để phù hợp với nhiều loại hàng hóa và mô hình kho bãi. Các loại kệ phổ biến bao gồm:
    • Kệ Selective: Đây là loại kệ phổ biến nhất, được thiết kế để chứa pallet hàng và cho phép xe nâng tiếp cận trực tiếp từng vị trí. Ưu điểm của loại kệ này là dễ lắp đặt, linh hoạt khi

Hình 3. 6 : Kệ tay đỡ Hình 3. 7 : Kệ sàn tầng Mezzanine

  • Trong các kho hàng hiện đại, thiết bị lưu trữ không chỉ bao gồm các loại kệ truyền thống mà còn được kết hợp với công nghệ để tối ưu hóa không gian, tự động hóa quy trình xuất nhập hàng và nâng cao hiệu suất vận hành. Hệ thống công nghệ tiêu biểu trong quản lý lưu trữ kho là hệ thống AS/RS (Automated Storage and Retrieval System). Đây là hệ thống lưu trữ và truy xuất hàng hóa tự động, sử dụng robot hoặc xe lấy hàng tự động để di chuyển hàng hóa giữa kệ và khu vực xuất nhập hàng. Hệ thống này ứng dụng tốt khi kho có yêu cầu xử lý nhanh như thương mại điện tử, kho lạnh, linh kiện điện tử. Ưu điểm của hệ thống này là tốc độ lấy hàng nhanh, giảm sai sót và tiết kiệm nhân công. Tuy nhiên, chi phí đầu tư cho hệ thống này cao so với các loại kệ truyền thống, yêu cầu lập trình và bảo trì, bảo dưỡng định kỳ. Hình 3.8: Hệ thống AS/RS Việc lựa chọn loại kệ phù hợp phụ thuộc vào loại hàng hóa, diện tích kho, tần suất xuất nhập hàng và yêu cầu vận hành. Một hệ thống lưu trữ hiệu quả sẽ giúp giảm chi phí logistics, tối ưu hóa không gian và nâng cao năng suất vận hành. 3.3.3. Trang thiết bị xếp dỡ Trong kho hàng, hoạt động xếp dỡ đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa luồng hàng hóa, đảm bảo tốc độ và độ chính xác trong quy trình logistics. Các thiết bị xếp dỡ hiện đại giúp giảm thiểu sức lao động, tăng năng suất và đảm bảo an toàn. Dưới đây là các thiết bị xếp dỡ hàng hóa phổ biến:
  • Xe nâng (Forklift): Đây là thiết bị quan trọng nhất trong kho, dùng để nâng, hạ và di chuyển hàng hóa palletized. Một số loại xe nâng phổ biến gồm:
    • Xe nâng đối trọng (Counterbalance Forklift): Loại xe phổ biến nhất, phù hợp với nhiều môi trường kho khác nhau.
    • Xe nâng reach truck: Được thiết kế để hoạt động trong lối đi hẹp, thường dùng trong kho cao tầng.
    • Xe nâng điện (Electric Forklift): Thích hợp cho kho trong nhà, ít tiếng ồn, không phát thải khí.
    • Xe nâng tay (Pallet Jack): Dùng để di chuyển pallet trong phạm vi ngắn, có thể là loại thủ công hoặc điện.
  • Cẩu nâng (Overhead Crane, Jib Crane): Dùng trong kho hàng hóa có kích thước lớn, nặng như thép, gỗ, thiết bị công nghiệp.
  • Băng tải (Conveyor System): Hệ thống vận chuyển hàng tự động, phổ biến trong kho phân phối và kho thương mại điện tử. Trong hoạt động xếp dỡ hàng hóa, công nghệ hiện đại đang được ứng dụng mạnh mẽ nhằm nâng cao hiệu suất và giảm thiểu sự phụ thuộc vào lao động thủ công. Một trong những giải pháp tiên tiến là AGVs (Automated Guided Vehicles) – xe tự hành dẫn đường tự động, giúp vận chuyển hàng hóa trong kho mà không cần người điều khiển. Các phương tiện này hoạt động dựa trên cảm biến, bản đồ số hoặc laser, đảm bảo di chuyển an toàn và chính xác. Bên cạnh đó, robot bốc xếp hàng hóa được triển khai trong các kho thông minh để tự động lấy hàng từ kệ và thực hiện đóng gói, giúp tăng tốc độ xử lý đơn hàng. Sự kết hợp giữa tự động hóa và công nghệ thông minh đang dần thay đổi mô hình vận hành kho hàng, mang lại hiệu suất cao và tối ưu chi phí cho doanh nghiệp. Hình 3.9: AGVs Hình 3.10: Robot bốc xếp hàng hoá 3.3.4. Trang thiết bị hỗ trợ đóng gói Nhóm thiết bị này giúp cải thiện tốc độ đóng gói, đảm bảo hàng hóa được bảo vệ tốt trước khi vận chuyển. Các thiết bị phổ biến bao gồm: máy quấn màng co (stretch wrapping machine) để cố định pallet hàng; máy dán thùng carton (carton sealing machine) giúp tiết kiệm thời gian đóng gói; máy đóng đai (strapping machine) dùng để cố định kiện hàng; máy in và dán nhãn tự động (labeling machine) hỗ trợ truy xuất nguồn gốc sản phẩm; và bàn đóng gói chuyên dụng giúp tối ưu hóa quy trình làm việc. 3.3.5. Trang thiết bị an ninh, an toàn

Mục đích của quản lý hàng tồn kho là tối ưu hóa toàn bộ chuỗi cung ứng qua các giai đoạn khác nhau để đáp ứng được toàn bộ nhu cầu của khách hàng. Có nhiều vấn đề có thể phát sinh do một chuỗi cung ứng được cấu thành từ nhiều giai đoạn thành phần và trong nhiều trường hợp, không có sự phối hợp luân chuyển và lưu trữ hàng hoá giữa các giai đoạn đó. Điều này là do thực tế hàng tồn kho được lưu trữ ở tất cả các giai đoạn để đáp ứng nhu cầu của giai đoạn tiếp theo. Tùy thuộc vào vị trí lưu trữ trong chuỗi giá trị, hàng tồn kho có thể bao gồm nguyên liệu đầu vào (nguyên liệu thô, hàng hoá phụ trợ và nguyên liệu phục vụ vận hành), sản phẩm trung gian hoặc bán thành phẩm (bộ phận, linh kiện, mô-đun) hoặc thành phẩm (sản phẩm cuối cùng). Những thành viên tham gia trong chuỗi cung ứng là những nhà sản xuất thành phẩm cuối cùng. Các nhà cung cấp sản xuất các bộ phận, linh kiện và mô-đun được phân loại thành nhà cung cấp bộ phận, nhà cung cấp linh kiện, nhà cung cấp mô-đun hoặc nhà cung cấp hệ thống. Các sản phẩm cuối cùng được phân phối tới tay người tiêu dùng thông qua các kênh phân phối và bán hàng khác nhau, chẳng hạn như doanh nghiệp thương mại, cửa hàng bán buôn và cửa hàng bán lẻ. Như vậy, các bộ phận thu mua và logistics thu mua cũng như các bộ phận đảm nhận chức năng phân phối và logistics phân phối liên quan đều đóng một vai trò nhất định trong chuỗi giá trị. 3.4.2. Các chức năng của hàng tồn kho Hàng tồn kho có thể thực hiện các chức năng khác nhau và các chức năng này không phụ thuộc nhu cầu nguyên vật liệu. Chức năng dự trữ chu kỳ hoặc chức năng điều chỉnh của hàng tồn kho bù đắp sự mất cân bằng tạm thời giữa cung và cầu trong một nền kinh tế. Theo lý thuyết sản xuất, doanh nghiệp nên sản xuất số lượng lớn hơn, ngay cả khi sản phẩm có thể không có nhu cầu hoặc không được bán trước hoặc ngay sau khi sản xuất. Khoảng thời gian từ khi thành phẩm được chuẩn bị sẵn sàng để bán (cung) đến khi phát sinh nhu cầu về sản phẩm (cầu) có thể được giảm thiểu bằng cách quản lý hàng tồn kho. Điều này nhằm cắt giảm chi phí cho không gian lưu trữ và cam kết vốn. Sự sẵn có của nguyên liệu thô và hàng hóa cần thiết để sản xuất một sản phẩm cụ thể giúp cho nhà sản xuất có thể giao hàng trong thời gian ngắn hơn và tính linh hoạt để đáp ứng các yêu cầu khác nhau của khách hàng cao hơn. Đây được gọi là chức năng mua hàng của hàng tồn kho. Hàng tồn kho cho phép doanh nghiệp khai thác được tính kinh tế theo quy mô nếu bộ phận mua hàng có thể đàm phán để được hưởng chiết khấu theo số lượng và các điều khoản vận chuyển thuận lợi thông qua việc gom hàng số lượng lớn. Một chức năng khác của hàng tồn kho là chức năng hàng tồn kho an toàn. Trong trường hợp này, hàng tồn kho được lưu trữ để đảm bảo hàng hóa luôn có sẵn. Điều này rất quan trọng, ví dụ, trong quá trình mua sắm, doanh nghiệp không cần phải tạm ngưng hoạt động sản xuất nếu nhà cung ứng không thể cung cấp nguyên liệu thô hoặc hàng bán thành phẩm kịp thời hoặc nếu việc giao hàng bị chậm trễ do tắc nghẽn giao thông hoặc điều kiện thời tiết không thuận lợi. Mặt khác, những biến động đột ngột về nhu cầu có thể được xử lý bằng cách sử dụng hàng tồn kho an toàn. Nếu không ảnh hưởng đến quá trình sản xuất, hàng hóa chưa bán có thể được giữ làm hàng tồn kho trong kho. Ngược lại, nếu doanh số cao hơn mức trung bình, nhu cầu có thể

được đáp ứng bằng cách sử dụng hàng tồn kho và do đó có thể tránh được tình trạng thiếu hàng để bán. Ngoài ra, hàng tồn kho còn có chức năng đầu cơ. Thông qua việc lưu giữ hàng tồn kho và khả năng lưu trữ, doanh nghiệp có thể mua hàng hóa tích trữ để phục vụ nhu cầu sản xuất trong tương lai hoặc để bán lại. Những quyết định này có thể hợp lý về mặt kinh tế nếu giá thị trường của hàng hoá đang thấp (ví dụ như với các chương trình khuyến mại) hoặc nếu doanh nghiệp nhận thấy giá hàng hoá có thể tăng trong tương lai (ví dụ như nếu giá nguyên liệu thô tăng hoặc nếu nhu cầu tăng). Chỉ thông qua chức năng hỗ trợ sản xuất của hàng tồn kho thì một số sản phẩm nhất định mới có thể bán được sau khi sản xuất. Ví dụ, một số sản phẩm thực phẩm cần qua một thời gian bảo quản để đạt được độ chín và có thể bán cho khách hàng như dưa chua, kim chi, phô mai, v.v… Cuối cùng, hàng tồn kho có thể phục vụ để đảm bảo chất lượng đồng nhất cho các sản phẩm có nguồn gốc khác nhau (nơi xuất xứ, loạt sản xuất, v.v.). Trong những trường hợp này, hàng tồn kho đảm nhận chức năng phân loại hàng hoá. 3.4.3. Mô hình phân loại hàng tồn kho – phương pháp ABC Phương pháp phân loại hàng tồn kho ABC là một kỹ thuật quản lý hàng tồn kho dựa trên nguyên tắc Pareto (80/20), trong đó một số ít mặt hàng quan trọng chiếm phần lớn giá trị tồn kho, trong khi phần lớn các mặt hàng khác có giá trị thấp hơn. Phương pháp này giúp doanh nghiệp tập trung quản lý tốt hơn các mặt hàng quan trọng, tối ưu hóa nguồn lực và cải thiện hiệu quả chuỗi cung ứng. Quy trình thực hiện phân loại ABC gồm 4 bước: Bước 1: Tính giá trị từng mặt hàng và tổng giá trị tồn kho: Giá trị của mỗi mặt hàng được tính bằng công thức: số lượng x đơn giá Sau đó, tính tổng giá trị tồn kho bằng cách cộng giá trị của tất cả các mặt hàng. Bước 2: Sắp xếp giá trị theo thứ tự giảm dần: Các mặt hàng được sắp xếp từ cao đến thấp theo giá trị để xác định những sản phẩm có ảnh hưởng lớn nhất đến tổng giá trị tồn kho. Bước 3: Tính phần trăm và phần trăm tích lũy: Xác định tỷ lệ phần trăm của từng mặt hàng so với tổng giá trị tồn kho và tính tổng tích lũy để nhận diện mức độ đóng góp của từng nhóm sản phẩm. Bước 4: Phân loại thành nhóm A, B, C:

  • Nhóm A: Gồm khoảng 75%-85% tổng giá trị tồn kho, thường chỉ chiếm 15%-20% số mặt hàng. Đây là những mặt hàng quan trọng, cần kiểm soát chặt chẽ.
  • Nhóm B: Đóng góp khoảng 10%-15% tổng giá trị tồn kho và chiếm 30%-35% số lượng mặt hàng, mức độ quản lý trung bình.
  • Nhóm C: Chỉ chiếm 5% tổng giá trị tồn kho nhưng có thể chiếm 50%-60% số mặt hàng. Đây là các mặt hàng ít quan trọng, có thể quản lý với tần suất kiểm soát thấp. Phân loại ABC giúp doanh nghiệp tối ưu hóa nguồn lực, tập trung vào các sản phẩm có giá trị cao, giảm chi phí quản lý hàng tồn kho và nâng cao hiệu quả vận hành chuỗi cung ứng. 3.4.4. Mô hình lượng đặt hàng kinh tế EOQ