






























Study with the several resources on Docsity
Earn points by helping other students or get them with a premium plan
Prepare for your exams
Study with the several resources on Docsity
Earn points to download
Earn points by helping other students or get them with a premium plan
A student performance record containing detailed information about students' academic performance, including their grades in various subjects, overall grade point averages, and other relevant data. A wide range of students from different classes and schools, providing a comprehensive view of their academic achievements. The information presented could be useful for educational institutions, administrators, and researchers interested in analyzing student performance, identifying trends, and making informed decisions about educational policies and interventions. However, the document does not provide any contextual information or analysis, and the focus seems to be on the raw data itself.
Typology: Summaries
1 / 38
This page cannot be seen from the preview
Don't miss anything!































monday Ghi chú Toán Tô sai mã đề Tiếng Anh Tô sai mã đề Tiếng Anh Tô sai mã đề Địa lí Tô sai mã đề Giáo dục công dân Tô sai mã đề Lịch sử Tô sai mã đề Tiếng Anh Tô sai mã đề Tiếng Anh Tô sai mã đề Tiếng Anh Tô sai mã đề Địa lí Tô sai mã đề Giáo dục công dân Tô sai mã đề Lịch sử Tô sai mã đề Địa lí Tô sai mã đề Giáo dục công dân Tô sai mã đề Lịch sử Tô sai mã đề Toán Tô sai mã đề Toán Tô sai mã đề Tiếng Anh Tô sai mã đề Địa lí Tô sai mã đề Giáo dục công dân Tô sai mã đề Lịch sử Tô sai mã đề Toán Tô sai mã đề Tiếng Anh Tô sai mã đề Toán Tô sai mã đề Địa lí Tô sai mã đề Lịch sử Tô sai mã đề
Tên môn Mã môn Toán TO Ngữ văn VA Tiếng Anh AN Vật lí LI Hóa học HO Sinh học SI Lịch sử SU Địa lí DI Giáo dục công dân CD
Lớp ttt ho_ten ngay_sinh VA TO AN LI HO SI SU DI CD Liệt Khối A Khối C Tổng điểm các khối thi ĐH (tên cũ) ĐTB bài tổ hợp Tổng 4 bài thi
bài Khối A KhỐi B Khối D
12A1 20 Đàm Thanh Hiền 25/10/2005 7 8.2 5.4 5 3.5 3.25 3.92 24.5167 6.13 16.7 18.6 14.95 20. 12A1 21 Trần Viết Hoàng 03/06/2005 5.25 8.6 7.8 6.5 5 4.5 5.33 26.9833 6.75 20.1 22.9 18.1 21. 12A1 22 Phạm Văn Hùng 10/04/2005 6.5 7.4 7.4 5.5 3.75 2 3.75 25.05 6.26 16.65 20.3 13.15 21. 12A1 23 Nguyễn Thị Khánh Huyền 14/05/2005 6.75 8.2 7.2 4.5 6 3 4.5 26.65 6.66 18.7 19.9 17.2 22. 12A1 24 Nguyễn Thị Thúy Hường 03/08/2005 5.5 7.8 4 5 3 3.5 3.83 21.1333 5.28 15.8 16.8 14.3 17. 12A1 25 Ngô Tuấn Khanh 02/12/2005 5.5 7.6 5.2 4.5 3 3 3.5 21.8 5.45 15.1 17.3 13.6 18. 12A1 26 Trần Bảo Khiêm 25/06/2005 5.75 8.2 3.2 4.5 6.5 8.75 6.58 23.7333 5.93 16.75 17. 12A1 27 Lê Học Lâm 17/10/2005 5.25 7.6 -1 5.75 4.75 3 4.5 17.35 4.34 1 mon 18.1 13.35 15.35 12. 12A1 28 Nguyễn Thị Phương Linh 01/05/2005 5.5 8.2 4.4 5.5 3 2.75 3.75 21.85 5.46 16.7 18.1 13.95 18. 12A1 29 Hoàng Phước Long 02/07/2005 5 7.6 8.2 5.75 3.75 3.5 4.33 25.1333 6.28 17.1 21.55 14.85 20. 12A1 30 Nguyễn Thị Lý 20/01/2005 4.75 7.4 4.2 5 8.25 3.75 5.67 22.0167 5.5 20.65 16.6 19.4 16. 12A1 31 Nguyễn Viết Mạnh 10/08/2005 -1 -1 7 5.25 3.25 4 4.17 11.1667 2.79 2 mon 8.5 12.25 7.25 7 12A1 32 Chu Thị Trà My 12/05/2005 7.25 7.8 3 3.25 8 7 6.08 24.1333 6.03 18.5 18. 12A1 33 Chu Đắc Năm 17/06/2005 4.25 7.8 6.8 6.75 3.75 2.25 4.25 23.1 5.78 18.3 21.35 13.8 18. 12A1 34 Phó Hữu Nghĩa 20/07/2005 3.75 9 5.8 5 4.75 3.75 4.5 23.05 5.76 18.75 19.8 17.5 18. 12A1 35 Nguyễn Đức Ngọc 15/03/2005 7.25 8.8 9 7.75 6 5.5 6.42 31.4667 7.87 22.55 25.55 20.3 25. 12A1 36 Nguyễn Thị Hồng Nhung 24/10/2005 6.25 8.4 7.2 6.5 3.5 3.75 4.58 26.4333 6.61 18.4 22.1 15.65 21. 12A1 37 Phan Văn Quang 11/04/2005 5 7.4 5.8 5.75 8 8.25 7.33 25.5333 6.38 18.75 18. 12A1 38 Triệu Tiến Quỳnh 13/12/2005 6 7.8 6.2 4.5 2 2.75 3.08 23.0833 5.77 14.3 18.5 12.55 20
Lớp ttt ho_ten ngay_sinh VA TO AN LI HO SI SU DI CD Liệt Khối A Khối C Tổng điểm các khối thi ĐH (tên cũ) ĐTB bài tổ hợp Tổng 4 bài thi
bài Khối A KhỐi B Khối D
12A1 39 Nguyễn Thị Thu Tâm 01/07/2005 7.75 8.4 6 6 8.5 9 7.83 29.9833 7.5 22.25 22. 12A1 40 Bùi Thị Bích Thắm 29/04/2005 5.75 8 7 3.5 6.25 4.75 4.83 25.5833 6.4 17.75 18.5 19 20. 12A1 41 Nguyễn Văn Thức 02/01/2005 6.25 7.4 5.6 4.25 5.25 4.5 4.67 23.9167 5.98 16.9 17.25 17.15 19. 12A1 42 Lê Thị Trà 30/01/2005 7.25 8.6 6.6 5.5 3 4.5 4.33 26.7833 6.7 17.1 20.7 16.1 22. 12A1 43 Nguyễn Văn Trường 11/06/2005 5.75 8 4.4 5.25 4.75 2 4 22.15 5.54 18 17.65 14.75 18. 12A1 44 Nguyễn Viết Tú 12/06/2005 4.75 8.2 7 5.5 3.25 3.75 4.17 24.1167 6.03 16.95 20.7 15.2 19. 12A1 45 Bùi Đức Vũ 22/10/2005 4.75 6.8 2.2 5.75 3.5 3.25 4.17 17.9167 4.48 16.05 14.75 13.55 13. 12A2 46 Nguyễn Như Duy An 20/02/2005 5.25 7.4 6 6.25 4.75 4.75 5.25 23.9 5.98 18.4 19.65 16.9 18. 12A2 47 Nguyễn Thị Hồng Anh 18/09/2005 6.25 6.6 3.8 6.25 3.25 4.75 4.75 21.4 5.35 16.1 16.65 14.6 16. 12A2 48 Nguyễn Thị Vân Anh 08/04/2005 5.5 5.6 3.2 2 5.75 8 5.25 19.55 4.89 13.25 14. 12A2 49 Nguyễn Việt Anh 28/10/2005 6.75 4.6 6.8 6.25 4.75 8.25 6.42 24.5667 6.14 17.75 18. 12A2 50 Nguyễn Đức Cường 10/10/2005 4.75 7.8 4.2 3 6.5 9.25 6.25 23 5.75 14.25 16. 12A2 51 Nguyễn Hữu Dũng 18/06/2005 5 7.8 3 5 7.25 8.5 6.92 22.7167 5.68 17.25 15. 12A2 52 Nguyễn Văn Duy 19/02/2005 6.75 8 4.4 6.75 3.5 3.75 4.67 23.8167 5.95 18.25 19.15 15.25 19. 12A2 53 Trịnh Thùy Dương 29/09/2005 6.25 6.2 3.4 4.5 7 8.75 6.75 22.6 5.65 17.75 15. 12A2 54 Bùi Quang Đan 20/02/2005 5 6.6 7.8 5.75 7.25 2.5 5.17 24.5667 6.14 19.6 20.15 16.35 19. 12A2 55 Khuất Tiến Hải 23/02/2005 6.75 7.4 3.2 6 6.75 9.75 7.5 24.85 6.21 19.5 17. 12A2 56 Trương Văn Hải 06/09/2005 5.25 8.6 8.4 -1 -1 -1 0 22.25 5.56 3 mon 8.6 17 8.6 22. 12A2 57 Ngô Văn Hạnh 09/09/2005 6 8.2 6.4 5.75 6.75 4 5.5 26.1 6.52 20.7 20.35 18.95 20.
Lớp ttt ho_ten ngay_sinh VA TO AN LI HO SI SU DI CD Liệt Khối A Khối C Tổng điểm các khối thi ĐH (tên cũ) ĐTB bài tổ hợp Tổng 4 bài thi
bài Khối A KhỐi B Khối D
12A2 77 Tạ Tương Quang 26/01/2005 4.5 5.6 3.4 3.75 6.5 9 6.42 19.9167 4.98 14.75 13. 12A2 78 Lộ Minh Quân 24/12/2005 5.25 5 2.8 2.25 6.75 9.25 6.08 19.1333 4.78 14.25 13. 12A2 79 Tạ Văn Quân 09/10/2005 4.75 7.6 4.4 4.75 8 9 7.25 24 6 17.5 16. 12A2 80 Nguyễn Thị Xuân Quý 04/03/2005 7.25 7 4 5 7.75 9.75 7.5 25.75 6.44 20 18. 12A2 81 Nguyễn Ngọc Quyền 10/06/2005 6 8.8 3.6 8.75 8 3.75 6.83 25.2333 6.31 25.55 21.15 20.55 18. 12A2 82 Nguyễn Sỹ Sang 17/11/2005 5.5 6.2 2.4 6.5 7 8.25 7.25 21.35 5.34 19 14. 12A2 83 Nguyễn Hoàng Sơn 26/10/2005 5 6.6 4 6 6.75 9.5 7.42 23.0167 5.75 17.75 15. 12A2 84 Lê Xuân Thành 30/09/2005 6.25 5.2 2.2 3.75 4.75 4.75 4.42 18.0667 4.52 14.75 13. 12A2 85 Nguyễn Tuấn Thành 08/10/2005 7 6.6 6.4 5.25 6.25 9.75 7.08 27.0833 6.77 18.5 20 12A2 86 Nguyễn Phương Thùy 28/07/2005 6 3.2 2.6 3 5 7.75 5.25 17.05 4.26 14 11. 12A2 87 Nguyễn Minh Thúy 09/02/2005 7 6.4 3.8 3.5 7 9.5 6.67 23.8667 5.97 17.5 17. 12A2 88 Nguyễn Đình Tú 22/08/2005 4.5 7.2 3 6.75 7.25 6.75 6.92 21.6167 5.4 18.5 14. 12A2 89 Nguyễn Danh Tùng 11/07/2005 6.75 7.4 3.4 4.75 7 9.5 7.08 24.6333 6.16 18.5 17. 12A2 90 Nguyễn Thị Yến 29/08/2005 6.5 8 5.8 5.75 5.5 10 7.08 27.3833 6.85 17.75 20. 12A3 91 Nguyễn Thị Thu An 18/03/2005 5.25 6.8 4 3.75 7.25 9.75 6.92 22.9667 5.74 16.25 16. 12A3 92 Chu Trí Đức Anh 03/10/2005 6.25 7.6 2.6 7.75 7.75 10 8.5 24.95 6.24 21.75 16. 12A3 93 Đỗ Lan Anh 07/01/2005 6 7 3.6 4.25 6.75 9.5 6.83 23.4333 5.86 17 16. 12A3 94 Hoàng Phú Anh 09/01/2005 3.75 5 2 4.75 6.25 8 6.33 17.0833 4.27 14.75 10. 12A3 95 Nguyễn Công Việt Anh 27/05/2005 3.5 5 3.2 3 3.75 2 2.92 14.6167 3.65 11.75 11.2 10.75 11.
Lớp ttt ho_ten ngay_sinh VA TO AN LI HO SI SU DI CD Liệt Khối A Khối C Tổng điểm các khối thi ĐH (tên cũ) ĐTB bài tổ hợp Tổng 4 bài thi
bài Khối A KhỐi B Khối D
12A3 96 Nguyễn Hải Anh 18/03/2005 7 6.4 2.8 4.25 6.5 7.75 6.17 22.3667 5.59 17.75 16. 12A3 97 Nguyễn Thị Mai Anh 12/04/2005 7 5.8 3.8 5 6.75 7.25 6.33 22.9333 5.73 18.75 16. 12A3 98 Trần Tuấn Anh 22/05/2005 4.5 6.2 5.4 4.75 7.75 9.25 7.25 23.35 5.84 17 16. 12A3 99 Vũ Văn Cảnh 26/09/2005 6 6.4 3 2.25 6.5 9 5.92 21.3167 5.33 14.75 15. 12A3 100 Nguyễn Văn Cường 17/07/2005 5.5 7.2 3.6 4.25 4.75 3.75 4.25 20.55 5.14 16.2 15.05 15.7 16. 12A3 101 Nguyễn Xuân Cường 17/01/2005 6.5 7.6 2.4 4.5 7.25 2.75 4.83 21.3333 5.33 19.35 14.5 17.6 16. 12A3 102 Lê Thiên Dũng 17/10/2005 5.25 7.2 3.4 3 6 3 4 19.85 4.96 16.2 13.6 16.2 15. 12A3 103 Mầu Danh Duy 27/02/2005 5.75 7 2.8 6.25 6 4 5.42 20.9667 5.24 19.25 16.05 17 15. 12A3 104 Bùi Thảo Mỹ Duyên 02/03/2005 5.75 5.2 3.2 5 7.75 9.5 7.42 21.5667 5.39 18.5 14. 12A3 105 Nguyễn Thị Thùy Dương 14/02/2005 6.75 5.2 4 5.25 6.5 9 6.92 22.8667 5.72 18.5 15. 12A3 106 Trương Thùy Dương 07/08/2005 5.5 6.2 3.6 5 7 8.5 6.83 22.1333 5.53 17.5 15. 12A3 107 Nguyễn Quang Lộc Đỉnh 26/08/2005 3.5 4.2 3 4 6.25 8.5 6.25 16.95 4.24 13.75 10. 12A3 108 Đỗ Quang Đoàn 10/02/2005 5 7 2 3.25 3.75 2.5 3.17 17.1667 4.29 14 12.25 13.25 14 12A3 109 Hoàng Thị Hiền 27/10/2005 5.75 5.8 3.8 4.5 7 9.5 7 22.35 5.59 17.25 15. 12A3 110 Bùi Bá Hoàng 20/03/2005 5.25 8 2.6 5.5 4 4 4.5 20.35 5.09 17.5 16.1 16 15. 12A3 111 Nguyễn Kim Hoàng 02/01/2005 4.75 6.2 2 4.25 6.25 4 4.83 17.7833 4.45 16.7 12.45 16.45 12. 12A3 112 Nguyễn Văn Huân 25/01/2005 5.25 7.4 7.6 6.5 6 6.5 6.33 26.5833 6.65 19.9 21.5 19.9 20. 12A3 113 Nguyễn Thị Thanh Huyền 24/06/2005 5.5 7.6 2 3.5 5.25 2.75 3.83 18.9333 4.73 16.35 13.1 15.6 15. 12A3 114 Nguyễn Văn Kiệt 13/03/2005 6 5 2.6 4.5 4.75 3.75 4.33 17.9333 4.48 14.25 12.1 13.5 13.
Lớp ttt ho_ten ngay_sinh VA TO AN LI HO SI SU DI CD Liệt Khối A Khối C Tổng điểm các khối thi ĐH (tên cũ) ĐTB bài tổ hợp Tổng 4 bài thi
bài Khối A KhỐi B Khối D
12A3 134 Trần Thị Phương Yến 23/03/2005 4.75 6.2 2.4 4.5 7 9.75 7.08 20.4333 5.11 16.25 13. 12A4 135 Lê Đức Anh 29/10/2005 6 6.2 5 4.5 6.5 7.75 6.25 23.45 5.86 17 17. 12A4 136 Nguyễn Thị Hải Anh 24/10/2005 7.75 7.4 5 5 6.5 9 6.83 26.9833 6.75 19.25 20. 12A4 137 Nguyễn Huy Bình 03/04/2005 6.5 6.2 4.2 3.25 6.75 9 6.33 23.2333 5.81 16.5 16. 12A4 138 Chu Phương Chi 18/10/2005 7 6.4 4.6 4 7 9.5 6.83 24.8333 6.21 18 18 12A4 139 Mầu Danh Chiến 19/10/2005 5.75 7.2 1.8 6.25 5 5 5.42 20.1667 5.04 18.45 15.25 17.2 14. 12A4 140 Tạ Công Cường 15/02/2005 6.25 7.4 2.6 3.75 6.25 8.25 6.08 22.3333 5.58 16.25 16. 12A4 141 Hoàng Văn Dũng 14/02/2005 5 6.6 2.2 6.5 6.25 6.75 6.5 20.3 5.08 17.75 13. 12A4 142 Nguyễn Trọng Đức 13/03/2005 7.25 6 2.8 2.75 6 8.75 5.83 21.8833 5.47 16 16. 12A4 143 Chu Thị Hương Giang 24/12/2005 7.25 7.2 4.2 4 6.75 9.75 6.83 25.4833 6.37 18 18. 12A4 144 Nguyễn Hương Giang 25/12/2005 7 6.4 2.8 2.25 5.75 7.25 5.08 21.2833 5.32 15 16. 12A4 145 Nguyễn Thu Hà 18/04/2005 6 7.2 4 4.5 6.25 9.25 6.67 23.8667 5.97 16.75 17. 12A4 146 Nguyễn Đông Hải 11/01/2005 7.25 4.6 4.4 3.75 7 8 6.25 22.5 5.62 18 16. 12A4 147 Nguyễn Danh Trung Hiếu 06/02/2005 5.25 6.8 3.8 8 5.5 9 7.5 23.35 5.84 18.75 15. 12A4 148 Tạ Tương Hiếu 16/06/2005 3.75 7 3 4.5 6.75 7.75 6.33 20.0833 5.02 15 13. 12A4 149 Nguyễn Thị Hồng Hoa 28/08/2005 5 8.8 5 5.5 7.5 10 7.67 26.4667 6.62 18 18. 12A4 150 Nguyễn Thị Thu Hoài 06/07/2005 7.5 7.4 4.8 2.5 5.25 9.25 5.67 25.3667 6.34 15.25 19. 12A4 151 Lê Vũ Hoàng 13/12/2005 6.5 5.4 3 8.75 7 10 8.58 23.4833 5.87 22.25 14. 12A4 152 Lý Duy Tuấn Hùng 12/06/2005 3.5 5.2 3 7.25 7.5 9.25 8 19.7 4.92 18.25 11.
Lớp ttt ho_ten ngay_sinh VA TO AN LI HO SI SU DI CD Liệt Khối A Khối C Tổng điểm các khối thi ĐH (tên cũ) ĐTB bài tổ hợp Tổng 4 bài thi
bài Khối A KhỐi B Khối D
12A4 153 Bùi Văn Huy 15/01/2005 5.25 6 3.8 7.25 8 8.75 8 23.05 5.76 20.5 15. 12A4 154 Nguyễn Thị Thanh Huyền 03/10/2005 6 6.2 4.2 4.5 5.5 9.25 6.42 22.8167 5.7 16 16. 12A4 155 Nguyễn Hoài Linh 04/03/2005 7 8 4.4 3.25 6.75 10 6.67 26.0667 6.52 17 19. 12A4 156 Nguyễn Thị Khánh Linh 02/07/2005 5.75 6.4 2.6 4 5.75 9.25 6.33 21.0833 5.27 15.5 14. 12A4 157 Nguyễn Thị Thùy Linh 07/08/2005 7.5 6.6 4.6 5.75 7.25 9.5 7.5 26.2 6.55 20.5 18. 12A4 158 Trần Thị Linh 09/01/2005 6 7 4.2 4 5.25 7.5 5.58 22.7833 5.7 15.25 17. 12A4 159 Nguyễn Thị Khánh Ly 30/08/2005 7.75 7.2 4.6 5 6.5 9.25 6.92 26.4667 6.62 19.25 19. 12A4 160 Nguyễn Thị Thanh Mai 16/11/2005 7.75 7.8 4.8 2.5 6.5 8 5.67 26.0167 6.5 16.75 20. 12A4 161 Mầu Văn Minh 19/05/2005 5.5 8.2 3.6 5.25 7.75 2 5 22.3 5.58 21.2 17.05 17.95 17. 12A4 162 Nguyễn Huyền My 07/07/2005 6.25 5.2 5.2 2.75 6 8.25 5.67 22.3167 5.58 15 16. 12A4 163 Nguyễn Thị Tuyết Nhạn 03/07/2005 6.25 6 1.8 4 6.75 8.5 6.42 20.4667 5.12 17 14. 12A4 164 Nguyễn Ngọc Xuân Nhi 07/09/2005 5.75 8.2 2.2 5 7 9.25 7.08 23.2333 5.81 17.75 16. 12A4 165 Nguyễn Yến Nhi 09/05/2005 6.25 6.4 2.2 3.25 4.5 7.5 5.08 19.9333 4.98 14 14. 12A4 166 Văn Thị Nhung 17/11/2005 7.75 8.8 4.2 3.5 7 9.25 6.58 27.3333 6.83 18.25 20. 12A4 167 Chu Trí Phúc 27/02/2005 6.75 5.8 7.6 2.5 8 8.75 6.42 26.5667 6.64 17.25 20. 12A4 168 Trương Thị Thanh Tâm 24/12/2005 8 8.6 4.4 6.5 5.75 9.75 7.33 28.3333 7.08 20.25 21 12A4 169 Nguyễn Danh Thái 25/05/2005 7.5 8.8 5 5.5 7.5 9.5 7.5 28.8 7.2 20.5 21. 12A4 170 Lộ Đức Thắng 01/06/2005 7 8 5.6 3.75 5 9.5 6.08 26.6833 6.67 15.75 20. 12A4 171 Nguyễn Thị Thủy Tiên 20/05/2005 6.25 7 2.4 3.25 5.75 9 6 21.65 5.41 15.25 15.
Lớp ttt ho_ten ngay_sinh VA TO AN LI HO SI SU DI CD Liệt Khối A Khối C Tổng điểm các khối thi ĐH (tên cũ) ĐTB bài tổ hợp Tổng 4 bài thi
bài Khối A KhỐi B Khối D
12A5 191 Ngô Văn Đăng Khoa 13/06/2005 5.25 7 3.2 3 6.75 9.25 6.33 21.7833 5.45 15 15. 12A5 192 Nguyễn Thị Mỹ Lệ 21/11/2005 6.75 7.6 4.2 4.75 8 8.25 7 25.55 6.39 19.5 18. 12A5 193 Nguyễn Thùy Linh 04/08/2005 6.5 7 1.8 4 7.5 9.25 6.92 22.2167 5.55 18 15. 12A5 194 Tạ Thị Thanh Linh 14/12/2005 6.25 6.2 5.2 2.75 6 7 5.25 22.9 5.72 15 17. 12A5 195 Nguyễn Tuấn Long 09/11/2005 6.25 5.6 2.2 5.5 6.5 7.5 6.5 20.55 5.14 18.25 14. 12A5 196 Tạ Tương Lộc 07/07/2005 6.5 7 4.6 5.75 8.5 9.25 7.83 25.9333 6.48 20.75 18. 12A5 197 Hoàng Văn Lợi 31/07/2005 5.5 3.4 3.2 4.5 6 7 5.83 17.9333 4.48 16 12. 12A5 198 Trần Văn Mạnh 09/07/2005 6 6.4 3 2.75 6.5 7 5.42 20.8167 5.2 15.25 15. 12A5 199 Vương Văn Mẫn 03/07/2005 6.25 8 3.2 4.25 2 3.25 3.17 20.6167 5.15 14.25 15.45 13.25 17. 12A5 200 Nguyễn Thị Mây 29/01/2005 6 8 2.8 3.75 7.5 8.75 6.67 23.4667 5.87 17.25 16. 12A5 201 Chu Nhật Minh 13/07/2005 6.5 7.2 2.8 7.25 7.75 9.25 8.08 24.5833 6.15 21.5 16. 12A5 202 Nguyễn Doãn Minh 24/06/2005 6.25 7.2 3.4 3.5 7.75 7.25 6.17 23.0167 5.75 17.5 16. 12A5 203 Nguyễn Thị Ánh Ngọc 04/02/2005 6.5 6.8 2.8 2.5 7.5 8.75 6.25 22.35 5.59 16.5 16. 12A5 204 Văn Phú Nguyên 18/11/2005 5.25 6.8 3 2.75 6.5 6 5.08 20.1333 5.03 14.5 15. 12A5 205 Ngô Thị Yến Nhi 22/10/2005 6.5 6.2 2.2 4 7.25 8 6.42 21.3167 5.33 17.75 14. 12A5 206 Ngô Thị Yến Nhi 24/11/2005 6 6.8 3.2 4.75 7.75 8.75 7.08 23.0833 5.77 18.5 16 12A5 207 Đoàn Quỳnh Như 08/08/2005 6.75 7.4 3.4 2.75 7 7.25 5.67 23.2167 5.8 16.5 17. 12A5 208 Ngô Quỳnh Như 06/05/2005 6.5 5.8 3.6 4.25 7.75 8.25 6.75 22.65 5.66 18.5 15. 12A5 209 Nguyễn Thị Oanh 08/04/2005 6.75 7 7.8 4 7.75 8.5 6.75 28.3 7.07 18.5 21.
Lớp ttt ho_ten ngay_sinh VA TO AN LI HO SI SU DI CD Liệt Khối A Khối C Tổng điểm các khối thi ĐH (tên cũ) ĐTB bài tổ hợp Tổng 4 bài thi
bài Khối A KhỐi B Khối D
12A5 210 Trần Thị Thùy Oanh 12/12/2005 6.75 7 4 4.5 6.5 9.25 6.75 24.5 6.12 17.75 17. 12A5 211 Nguyễn Thế Phước 17/05/2005 6.25 7.6 5.6 3.5 7.75 8.25 6.5 25.95 6.49 17.5 19. 12A5 212 Hoàng Thị Thanh Phương 14/02/2005 7 6.6 7 4.75 7 8 6.58 27.1833 6.8 18.75 20. 12A5 213 Trần Thị Mai Phương 26/12/2005 7.25 5.2 6.2 4.5 6.75 8.25 6.5 25.15 6.29 18.5 18. 12A5 214 Triệu Như Quỳnh 05/09/2005 5.5 7.4 4 1.75 2.75 3.75 2.75 19.65 4.91 10 16. 12A5 215 Văn Thị Thu San 21/01/2005 7 7.6 5.2 3.25 7 8.25 6.17 25.9667 6.49 17.25 19. 12A5 216 Lương Ngọc Sơn 26/09/2005 4.5 6.4 4.4 4.75 7 7.25 6.33 21.6333 5.41 16.25 15. 12A5 217 Nguyễn Thị Thanh 19/05/2005 6.25 6 3 3.5 6.5 8.5 6.17 21.4167 5.35 16.25 15. 12A5 218 Phạm Huyền Mai Trang 12/06/2005 5.5 6.8 2.6 3.75 4.5 4 4.08 18.9833 4.75 13.75 14. 12A5 219 Trần Thị Thu Trang 27/10/2005 7.25 5.8 4 4 6.5 8.25 6.25 23.3 5.82 17.75 17. 12A5 220 Ngô Văn Triệu 01/07/2005 6.25 5.6 2.2 3.75 7 7.5 6.08 20.1333 5.03 17 14. 12A5 221 Nguyễn Anh Tuấn 05/07/2005 6 8.2 3.6 4.5 8.25 8 6.92 24.7167 6.18 18.75 17. 12A5 222 Trần Thị Song Văn 11/11/2005 7.75 7 3 4.25 7.5 9.5 7.08 24.8333 6.21 19.5 17. 12A5 223 Đỗ Đình Tuấn Vũ 29/07/2005 6.75 7.6 5.2 4.5 7.25 8.5 6.75 26.3 6.57 18.5 19. 12A6 224 Trần Bảo An 19/09/2005 5.5 6.6 5 2.75 5.5 8.25 5.5 22.6 5.65 13.75 17. 12A6 225 Bùi Hải Anh 03/10/2005 5.75 6.6 6.4 4.75 6.25 8.5 6.5 25.25 6.31 16.75 18. 12A6 226 Đặng Phương Anh 19/02/2005 6 5.4 1.6 3 6.75 6.75 5.5 18.5 4.62 15.75 13 12A6 227 Mai Thị Ngọc Anh 22/06/2005 7.75 6.6 3.2 4.75 6.5 8.25 6.5 24.05 6.01 19 17. 12A6 228 Nguyễn Hoài Anh 08/10/2005 5.75 6.6 4.8 2.5 6.25 7.5 5.42 22.5667 5.64 14.5 17.
Lớp ttt ho_ten ngay_sinh VA TO AN LI HO SI SU DI CD Liệt Khối A Khối C Tổng điểm các khối thi ĐH (tên cũ) ĐTB bài tổ hợp Tổng 4 bài thi
bài Khối A KhỐi B Khối D
12A6 248 Ngô Gia Linh 04/06/2005 8 7.6 7 7 7 9 7.67 30.2667 7.57 22 22. 12A6 249 Nguyễn Thị Khánh Linh 23/10/2005 7.25 7.6 4 6 8.25 7.75 7.33 26.1833 6.55 21.5 18. 12A6 250 Nguyễn Thị Khánh Linh 21/12/2005 7.25 6.8 3.6 5 7.75 8.75 7.17 24.8167 6.2 20 17. 12A6 251 Tạ Thùy Linh 04/03/2005 7.5 4 2.8 3.25 6.25 7.75 5.75 20.05 5.01 17 14. 12A6 252 Nguyễn Vũ Lĩnh 25/12/2005 4.25 4.4 3.2 2.75 6.75 7 5.5 17.35 4.34 13.75 11. 12A6 253 Nguyễn Thị Mai Loan 28/10/2005 5.5 6.2 5 4.5 6.25 8.5 6.42 23.1167 5.78 16.25 16. 12A6 254 Nguyễn Thị Khánh Ly 01/02/2005 7 6 4.2 3.5 7.25 8.5 6.42 23.6167 5.9 17.75 17. 12A6 255 Nguyễn Hoàng Mai 01/10/2005 6.75 6.2 4.6 3.25 6.5 7 5.58 23.1333 5.78 16.5 17. 12A6 256 Vũ Thị Kiều Mai 22/06/2005 5.5 2.8 2.6 3.5 5.75 6.75 5.33 16.2333 4.06 14.75 10. 12A6 257 Nguyễn Thị Thanh Ngân 17/01/2005 5.75 8 5.8 4.25 7.5 8.5 6.75 26.3 6.57 17.5 19. 12A6 258 Đặng Thị Bích Ngọc 14/04/2005 6.75 6 4.2 4.25 6.25 7.75 6.08 23.0333 5.76 17.25 16. 12A6 259 Nguyễn Hồng Ngọc 15/05/2005 3.5 6.2 3.2 3.75 8.5 7.5 6.58 19.4833 4.87 15.75 12. 12A6 260 Nguyễn Thúy Ngọc 24/05/2005 5.75 5.2 2.6 2.75 6.5 7 5.42 18.9667 4.74 15 13. 12A6 261 Nguyễn Thị Yến Nhi 22/03/2005 4.75 6.2 2.8 3.75 4.25 8 5.33 19.0833 4.77 12.75 13. 12A6 262 Trần Thanh Phong 15/06/2005 6.5 6.4 3 6.25 8.75 8.75 7.92 23.8167 5.95 21.5 15. 12A6 263 Bùi Thị Như Quỳnh 13/11/2005 6.5 6.6 6.2 3.75 7.25 7.75 6.25 25.55 6.39 17.5 19. 12A6 264 Trần Thị Tâm 26/04/2005 6.5 6 3.2 2.75 5 7.5 5.08 20.7833 5.2 14.25 15. 12A6 265 Nguyễn Thị Thu Trà 24/11/2005 7 5.8 5.6 5.25 7 8 6.75 25.15 6.29 19.25 18. 12A6 266 Cao Lê Thảo Vân 09/10/2005 7 4.8 4.2 4 7.25 7.25 6.17 22.1667 5.54 18.25 16
Lớp ttt ho_ten ngay_sinh VA TO AN LI HO SI SU DI CD Liệt Khối A Khối C Tổng điểm các khối thi ĐH (tên cũ) ĐTB bài tổ hợp Tổng 4 bài thi
bài Khối A KhỐi B Khối D
12A6 267 Phạm Thị Hồng Vi 25/10/2005 7.5 7.8 4.2 4.75 8 8.25 7 26.5 6.62 20.25 19. 12A6 268 Nguyễn Thị Xuân 27/05/2005 5.25 4.8 3.4 4.75 7.5 8.75 7 20.45 5.11 17.5 13. 12A7 269 Nguyễn Thị Vân Anh 25/02/2005 7.5 6.8 4.2 3.75 6.25 8.25 6.08 24.5833 6.15 17.5 18. 12A7 270 Nguyễn Hưng Bách 22/05/2005 5.25 6.2 5 5.25 6.25 7.25 6.25 22.7 5.67 16.75 16. 12A7 271 Dương Văn Bắc 23/06/2005 6.75 6.8 5 5.5 6.75 9.5 7.25 25.8 6.45 19 18. 12A7 272 Nguyễn Quỳnh Chi 30/09/2005 8 5.8 5 4.25 6 10 6.75 25.55 6.39 18.25 18. 12A7 273 Đặng Huy Chiến 08/11/2005 5 7.6 5 3.75 6.5 9 6.42 24.0167 6 15.25 17. 12A7 274 Nguyễn Thùy Dung 13/06/2005 5.75 6.2 4.6 5.25 7 9.75 7.33 23.8833 5.97 18 16. 12A7 275 Lê Văn Dương 20/02/2005 7 7 5.4 3.5 7.25 8.75 6.5 25.9 6.48 17.75 19. 12A7 276 Nguyễn Thùy Dương 15/07/2005 7 7 6.2 4.5 5.25 9.5 6.42 26.6167 6.65 16.75 20. 12A7 277 Nguyễn Danh Đức 09/07/2005 7.75 8 3 3.75 6 8.5 6.08 24.8333 6.21 17.5 18. 12A7 278 Tạ Tương Hải 06/12/2005 5.75 7.6 5.6 3 7.25 7.75 6 24.95 6.24 16 18. 12A7 279 Trần Thị Hồng Hạnh 09/12/2005 7 9 7 5.75 6 9.5 7.08 30.0833 7.52 18.75 23 12A7 280 Nguyễn Thị Hằng 08/06/2005 6.5 7.8 3.6 3.25 5.75 8 5.67 23.5667 5.89 15.5 17. 12A7 281 Trần Thị Hằng 21/02/2005 7.75 8.8 5.8 5.5 7.75 10 7.75 30.1 7.52 21 22. 12A7 282 Nguyễn Thu Hiên 17/08/2005 6.5 6 4 3.5 7.5 9.5 6.83 23.3333 5.83 17.5 16. 12A7 283 Hoàng Văn Hiệp 20/04/2005 5.75 7.8 3.8 4.5 8.25 9.75 7.5 24.85 6.21 18.5 17. 12A7 284 Nguyễn Sỹ Hiếu 21/09/2005 5 4.6 4.2 3.75 7.25 9.25 6.75 20.55 5.14 16 13. 12A7 285 Nguyễn Thị Hoa 17/02/2005 7.5 7.8 3 6.5 8.25 9.75 8.17 26.4667 6.62 22.25 18.