RUSSIAN _ VIETNAMESE, Translations of Russian

In here have Russian and Vietnamese

Typology: Translations

2023/2024

Uploaded on 01/13/2025

huong-djoan-pham-thien
huong-djoan-pham-thien 🇭🇰

2 documents

1 / 31

Toggle sidebar

This page cannot be seen from the preview

Don't miss anything!

bg1
GIỚI TỪ
1. В (trong): Diễn tả vị trí bên trong một không gian, dụ như: в комнате
(trong phòng), в книге (trong sách), в лесу (trong rừng).
2. На (trên): Diễn tả vị trí trên một bề mặt, dụ như: на столе (trên bàn),
на стене (trên tường), на улице (trên đường).
3. С (với): Diễn tả sự đi cùng, sự kết hợp, sự so sánh, dụ như: с друзьями
(với bạn bè), с удовольствием (với niềm vui), с утра до вечера (từ sáng
đến tối).
4. От (từ): Diễn tả điểm xuất phát, nguyên nhân, khoảng cách, dụ như: от
дома (từ nhà), от него (từ anh ấy), от 10 до 15 (từ 10 đến 15).
5. До (đến): Diễn tả điểm đến, thời gian kết thúc, mức độ, dụ như: до
школы (đến trường), до завтра (đến mai), до смерти (cho đến chết).
6. За (sau): Diễn tả vị trí phía sau, thời gian sau, nguyên nhân, dụ như: за
домом (sau nhà), за пять минут (sau năm phút), за то, что (vì cái gì).
7. Под (dưới): Diễn tả vị trí bên dưới, dụ như: под столом (dưới bàn),
под деревом (dưới cây).
8. О (về): Diễn tả chủ đề, đối tượng, dụ như: о любви (về tình yêu), о
жизни (về cuộc sống), о погоде (về thời tiết).
9. По (theo): Diễn tả phương hướng, cách thức, thời gian, dụ như: по
улице (theo đường phố), по-русски (theo tiếng Nga), по вечерам (buổi
tối).
10. Из (từ): Diễn tả điểm xuất phát, nguyên nhân, chất liệu, dụ như: из
дома (từ nhà), из-за дождя (vì mưa), из дерева (bằng gỗ).
11. Через (qua): Diễn tả phương tiện, khoảng thời gian, dụ như: через
интернет (qua internet), через час (sau một giờ).
12. У (tại): Diễn tả vị trí gần, sở hữu, dụ như: у магазина (tại cửa hàng), у
меня (của tôi), у него есть машина (anh ấy xe).
13. При (bên): Diễn tả vị trí gần, sự hiện diện, dụ như: при реке (bên
sông), при нем (bên anh ấy), при необходимости (nếu cần thiết).
14. Без (không có): Diễn tả sự thiếu hụt, dụ như: без денег (không tiền),
без него (không anh ấy), без проблем (không vấn đề gì).
15. Giới từ kép: Gồm hai từ trở lên, dụ như: несмотря на (bất chấp), в
связи с (liên quan đến), в отличие от (khác với), в течение (trong vòng),
etc.
pf3
pf4
pf5
pf8
pf9
pfa
pfd
pfe
pff
pf12
pf13
pf14
pf15
pf16
pf17
pf18
pf19
pf1a
pf1b
pf1c
pf1d
pf1e
pf1f

Partial preview of the text

Download RUSSIAN _ VIETNAMESE and more Translations Russian in PDF only on Docsity!

GIỚI TỪ

  1. В (trong) : Diễn tả vị trí bên trong một không gian, ví dụ như: в комнате (trong phòng), в книге (trong sách), в лесу (trong rừng).
  2. На (trên) : Diễn tả vị trí trên một bề mặt, ví dụ như: на столе (trên bàn), на стене (trên tường), на улице (trên đường).
  3. С (với) : Diễn tả sự đi cùng, sự kết hợp, sự so sánh, ví dụ như: с друзьями (với bạn bè), с удовольствием (với niềm vui), с утра до вечера (từ sáng đến tối).
  4. От (từ) : Diễn tả điểm xuất phát, nguyên nhân, khoảng cách, ví dụ như: от дома (từ nhà), от него (từ anh ấy), от 10 до 15 (từ 10 đến 15).
  5. До (đến) : Diễn tả điểm đến, thời gian kết thúc, mức độ, ví dụ như: до школы (đến trường), до завтра (đến mai), до смерти (cho đến chết).
  6. За (sau) : Diễn tả vị trí phía sau, thời gian sau, nguyên nhân, ví dụ như: за домом (sau nhà), за пять минут (sau năm phút), за то, что (vì cái gì).
  7. Под (dưới) : Diễn tả vị trí bên dưới, ví dụ như: под столом (dưới bàn), под деревом (dưới cây).
  8. О (về) : Diễn tả chủ đề, đối tượng, ví dụ như: о любви (về tình yêu), о жизни (về cuộc sống), о погоде (về thời tiết).
  9. По (theo) : Diễn tả phương hướng, cách thức, thời gian, ví dụ như: по улице (theo đường phố), по-русски (theo tiếng Nga), по вечерам (buổi tối).
  10. Из (từ) : Diễn tả điểm xuất phát, nguyên nhân, chất liệu, ví dụ như: из дома (từ nhà), из-за дождя (vì mưa), из дерева (bằng gỗ).
  11. Через (qua) : Diễn tả phương tiện, khoảng thời gian, ví dụ như: через интернет (qua internet), через час (sau một giờ).
  12. У (tại) : Diễn tả vị trí gần, sở hữu, ví dụ như: у магазина (tại cửa hàng), у меня (của tôi), у него есть машина (anh ấy có xe).
  13. При (bên) : Diễn tả vị trí gần, sự hiện diện, ví dụ như: при реке (bên sông), при нем (bên anh ấy), при необходимости (nếu cần thiết).
  14. Без (không có) : Diễn tả sự thiếu hụt, ví dụ như: без денег (không có tiền), без него (không có anh ấy), без проблем (không có vấn đề gì).
  15. Giới từ kép: Gồm hai từ trở lên, ví dụ như: несмотря на (bất chấp), в связи с (liên quan đến), в отличие от (khác với), в течение (trong vòng), etc.

TIỀN TỐ

1. Thay đổi hướng di chuyển: В: Di chuyển vào bên trong (ví dụ: вбежать - chạy vào, внести - mang vào) Из : Di chuyển ra bên ngoài (ví dụ: выбежать - chạy ra, вынести - mang ra) На: Di chuyển lên trên (ví dụ: взобраться - leo lên, надеть - mặc vào) С: Di chuyển xuống dưới (ví dụ: спуститься - đi xuống, снять - cởi ra) О: Di chuyển xung quanh (ví dụ: обойти - đi vòng quanh, оглядеть - nhìn xung quanh) До: Di chuyển đến đích (ví dụ: дойти - đi đến, добежать - chạy đến) От: Di chuyển ra xa khỏi (ví dụ: отойти - đi ra xa, отбежать - chạy ra xa) За: Di chuyển theo sau (ví dụ: зайти - đi theo sau, забежать - chạy theo sau) Под : Di chuyển đến vị trí bên dưới (ví dụ: подложить - đặt dưới, подписать - ký tên) Пере : Di chuyển qua (ví dụ: перейти - đi qua, перепрыгнуть - nhảy qua) 2. Thay đổi trạng thái: Раз : Làm cho tan rã, chia nhỏ (ví dụ: разбить - đập vỡ, разделить - chia nhỏ) С : Làm cho hoàn thành, kết thúc (ví dụ: сделать - làm, сказать - nói) На : Bắt đầu hành động (ví dụ: начать - bắt đầu, написать - viết) О : Bao phủ, bao quanh (ví dụ: одеть - mặc, окружить - bao quanh) Про : Hoàn thành hành động (ví dụ: прочитать - đọc xong, прожить - sống) У : Loại bỏ, tách ra (ví dụ: убрать - dọn dẹp, убежать - chạy trốn)

3. Thay đổi ý nghĩa:

Не : Phủ định (ví dụ: не говорить - không nói, не делать - không làm) Без : Không có (ví dụ: без денег - không có tiền, без проблем - không có vấn đề gì) В : Vào, trong (ví dụ: встать - đứng dậy, вспомнить - nhớ) Вы : Ra, ra khỏi (víйти - đi ra, выбрать - chọn) До : Đến, cho đến (ví dụ: дойти - đi đến, договориться - thỏa thuận) За : Sau, vì (ví dụ: заходить - đi vào, забыть - quên) О : Về, về (ví dụ: оставить - để lại, одеться - mặc quần áo) От : Từ, từ (ví dụ: открыть - mở, ответить - trả lời) По : Theo, theo (ví dụ: пойти - đi, подумать - suy nghĩ) Вдоль- (Vdol'-): Dọc theo Сквозь- (Skvoz'-): Qua Около- (Okolo-): Xung quanh

4. Thay đổi mức độ:

У : Giảm mức độ (ví dụ: уменьшить - giảm, успокоиться - bình tĩnh lại) Пере : Vượt quá mức độ (ví dụ: переборщить - làm quá

TỪ NỐI

1. Từ nối kết hợp (соединительные союзы):

И : và, cũng

А : nhưng, mà

Но : nhưng, tuy nhiên

Или : hoặc, hay

Либо : hoặc, hay

Тоже : cũng, nữa

Как : như, như là

2. Từ nối đối lập (противительные союзы):

Но : nhưng, tuy nhiên

А : nhưng, mà

Однако : tuy nhiên

Же : tuy nhiên

Зато : nhưng, bù lại

4. Từ nối mục đích (целевые союзы):

Чтобы : để, nhằm mục đích

Для того чтобы: để, nhằm mục đích

С тем чтобы : để, nhằm mục đích

Чтобы не: để không

Для того чтобы не: để không

5. Từ nối nhượng bộ (уступительные союзы):

Хотя: mặc dù

Несмотря на то что: mặc dù

Если даже : ngay cả khi

Пусть: dù cho

HẬU TỐ

Danh từ:

  • тель/-тельница: tạo thành danh từ từ động từ, thường biểu thị người thực hiện hành động (ví dụ: писатель - người viết, учительница - giáo viên nữ)
  • ство: tạo thành danh trừ từ tính từ hoặc danh từ, thường biểu thị trạng thái hoặc đặc điểm (ví dụ: братство - tình anh em, геройство - sự anh hùng)
  • ость: tạo thành danh trừ từ tính từ, thường biểu thị phẩm chất hoặc tính cách (ví dụ: красота - vẻ đẹp, честность - sự trung thực)
  • ник/-ница: tạo thành danh từ từ động từ hoặc danh từ, thường biểu thị người hoặc vật có liên quan đến hành động hoặc danh từ gốc (ví dụ: ученик - học sinh, библиотекарь - thủ thư)
  • ие: tạo thành danh trừ từ động từ, thường biểu thị hành động hoặc sự kiện (ví dụ: чтение - việc đọc, писание - việc viết)

Động từ:

  • ть: tạo thành động từ từ danh từ, tính từ hoặc động từ khác, thường biểu thị hành động (ví dụ: читать - đọc, учить - dạy, открывать - mở)
  • ся: tạo thành động từ phản thân hoặc thụ động, thường biểu thị hành động được thực hiện bởi chủ ngữ hoặc hành động được thực hiện một cách thụ động (ví dụ: умываться - rửa mặt, строиться - được xây dựng)
  • ировать: tạo thành động từ từ danh từ hoặc tính từ, thường biểu thị hành động liên quan đến danh từ hoặc tính từ gốc (ví dụ: телефонировать - gọi điện thoại, организовывать - tổ chức)

Tính từ:

  • ый/-ая/-ое: tạo thành tính từ từ danh từ, động từ hoặc tính từ khác, thường biểu thị thuộc tính hoặc đặc điểm (ví dụ: красный - đỏ, красивый - đẹp, интересный - thú vị)
  • ный/-ная/-ное: tạo thành tính từ từ danh từ hoặc động từ, thường biểu thị thuộc tính hoặc đặc điểm (ví dụ: деревенный - thuộc về làng quê, учебный - thuộc về học tập)
  • истый/-ая/-ое: tạo thành tính từ từ danh từ hoặc tính từ khác, thường biểu thị mức độ hoặc cường độ của thuộc tính (ví dụ: ветреный - nhiều gió, солнечный - nhiều nắng)

Trạng từ:

  • о: tạo thành trạng từ từ tính từ, thường biểu thị cách thức hoặc trạng thái

(ví dụ: быстро - nhanh, хорошо - tốt)

  • ски: tạo thành trạng từ từ tính từ, thường biểu thị cách thức hoặc trạng

thái (ví dụ: дружески - một cách thân thiện, геройски - một cách anh

hùng)

  • овато: tạo thành trạng từ từ tính từ, thường biểu thị mức độ hoặc cường

độ của trạng thái (ví dụ: тиховато - hơi im ắng, темновато - hơi tối)

Lưu ý: Từ gốc "читать" (đọc): Читатель (читатель) - người đọc (danh từ) Чтение (чтение) - việc đọc (danh từ) Читаться (читаться) - được đọc (

ĐUÔI CỦA TÍNH TỪ CÁC CÁCH Giống Số Cách Đuôi Ví dụ ĐỰC ÍT 1 - ый, - ой, - ий новый (mới), синий (xanh lam), добрый (tốt bụng) 2 - ого, - его, - иего нового, синего, доброго 3 - ому, - ему, - иему новому, синему, доброму 4 - ого, - его, - иего нового, синего, доброго 5 - ым, - им, - им новым, синим, добрым 6 - ом, - ем, - им о новом, о синем, о добром NHIỀU (DÙNG CHUNG CHO ĐỰC, CÁI, CHUNG ) 1 - ы, - и новые, синие, добрые 2 - ов, - ей

    • ых, - их -a новых, синих, добрых 3 - ам, - ям новым, синим, добрым 4 - ы, - и новых, синих, добрых 5 - ами, - ями новыми, синими, добрыми 6 - ах, - ях о новых, о синих, о добрых CÁI ÍT 1 - а, - я, - ость, - евность новая (mới), синяя (xanh lam), добрая (tốt bụng), красивая (đẹp), интересная (thú vị) 2 - ы, - и новой, синей, доброй, красивой, интересной 3 - е, - и новой, синей, доброй, красивой, интересной 4 - у, - ю новую, синюю, добрую, красивую, интересную 5 - ой, - ою, - остью, - евностью новой, синей, доброй, красивой, интересной 6 - е, - и новой, синей, доброй, красивой, интересной

CHƯA HOÀN => HOÀN

Thêm tiền tố hoàn thành vào gốc. Có một số tiền tố hoàn thành phổ biến

trong tiếng Nga, mỗi tiền tố có sắc thái riêng:

 По-: Đây là tiền tố hoàn thành phổ biến nhất và có nghĩa chung là

"hoàn thành".

 С-: Tiền tố này thường biểu thị sự bắt đầu đột ngột hoặc ngay lập tức

của một hành động.

 За-: Tiền tố này thường biểu thị rằng một hành động được hoàn thành

đến cùng hoặc đến một điểm nhất định.

 Про-: Tiền tố này thường biểu thị rằng một hành động được hoàn

thành qua hoặc vượt qua một cái gì đó.

 Вы-: Tiền tố này thường biểu thị rằng một hành động được hoàn

thành ra hoặc từ một cái gì đó.

 На-: Tiền tố này thường biểu thị rằng một hành động được hoàn thành

lên hoặc đến một cái gì đó.

 Вз-: Tiền tố này thường biểu thị rằng một hành động được hoàn thành

nhanh chóng hoặc dồn dập.

 О-: Tiền tố này thường biểu thị rằng một hành động được hoàn thành

xung quanh hoặc về một cái gì đó.

Gerund: Phân từ hiện tại có thể được sử dụng như gerund để thể hiện hành động như một danh từ. Ví dụ: Phân từ như tính từ: Читающая книга (chitaushchaya kniga): Cuốn sách đang được đọc Говорящий человек (govoryashchiy chelovek): Người đang nói Играющий ребенок (igrayushchiy rebyonok): Đứa trẻ đang chơi Phân từ như gerund: Читая книгу, я узнал много нового. (Chitaya knigu, ya uznal mnogo novogo.) - Đọc sách, tôi đã học được nhiều điều mới. Говоря по телефону, он не обратил внимания на меня. (Govorya po telefonu, on ne obratil vnimaniya na menya.) - N

3. Cách hình thành phân từ dạng ngắn đuôi: Đối với động từ nhóm I: Bỏ phần đuôi - нный/-ный của phân từ quá khứ dạng thụ động đầy đủ, giữ lại phần gốc và các phụ âm kết thúc. Đối với động từ nhóm II: Bỏ phần đuôi - тый/-тый của phân từ quá khứ dạng thụ động đầy đủ, giữ lại phần gốc và các phụ âm kết thúc. Đối với động từ nhóm III: Bỏ phần đuôi - енный/-енный của phân từ quá khứ dạng thụ động đầy đủ, giữ lại phần gốc và các phụ âm kết thúc. Lưu ý: Một số động từ nhóm I và nhóm III có thể thay đổi nguyên âm trong gốc khi hình thành phân từ dạng ngắn đuôi. Một số động từ không có phân từ dạng ngắn đuôi. Ví dụ: Động từ nhóm I: Прочитанный (prochitannyy) -> Прочитан (proчитан) - Đã được đọc Сказанный (skazannyy) -> Сказан (skazan) - Đã được nói Сыгранный (sygrannyy) -> Сыгран (sygran) - Đã được chơi Động từ nhóm II: Написанный (napisannyy) -> Написан (napisan) - Đã được viết Сделанный (sdelannyy) -> Сделан (sdelan) - Đã được làm Прочитанный (prochitannyy) -> Прочитан (proчитан) - Đã được đọc (ngoại lệ) Động từ nhóm III: Открытый (otkrytyy) -> Открыт (otkryt) - Đã được mở Закрытый (zakrytyy) -> Закрыт (zakryt) - Đã được đóng Проданный (prodanyy) -> Продан (prodan) - Đã được bán Cách sử dụng phân từ dạng ngắn đuôi: Phân từ dạng ngắn đuôi được sử dụng như tính từ để bổ nghĩa cho danh từ, thể hiện trạng thái hoặc đặc điểm của danh từ đó. Phân từ dạng ngắn đuôi có thể thay đổi giống và số theo danh từ mà nó bổ nghĩa. Phân từ dạng ngắn đuôi thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa. Ví dụ: Прочитанная книга (prochitannaya kniga) - Cuốn sách đã được đọc (đọc giống số ít, giống nữ) Сказанные слова (skazannye slova) - Những lời đã được nói (nói giống số nhiều) Открытое окно (otkrytoe okno) - Cửa sổ đã được mở (mở giống số ít, giống trung tính) Phân biệt phân từ dạng ngắn đuôi với phân từ đầy đủ: Phân từ dạng ngắn đuôi: Chỉ có dạng thụ động, được sử dụng như tính từ, có thể thay đổi giống và số. Phân từ dạng đầy đủ: Có cả dạng hoạt động và thụ động, được sử dụng như tính từ hoặc động từ, không thể thay đổi giống và số. Ví dụ: Phân từ dạng ngắn đuôi: Прочитан (proчитан) - Đã được đọc (tính từ, giống số ít, giống nam) Phân từ dạng đầy đủ: Прочитанный (prochitannyy) - Đã được đọc (tính từ, không thay đổi giống và số)

TÍNH TỪ SO SÁNH TIẾNG NGA

1. So sánh hơn (сравнительная степень) So sánh hơn được sử dụng để so sánh hai đối tượng với nhau. So sánh hơn có hai cách hình thành: Cách 1: Thêm các hậu tố sau vào gốc của tính từ:

  • ее/-ей cho các tính từ nhóm I
  • е/-ей cho các tính từ nhóm II
  • ше/-е cho các tính từ nhóm III Cách 2: Sử dụng các từ nối более (более красивый - đẹp hơn) hoặc менее (менее интересный - ít thú vị hơn) trước tính từ ở dạng so sánh đơn giản. Ví dụ: Cách 1: Красивый - đẹp -> Красивее - đẹp hơn Сильный - mạnh -> Сильнее - mạnh hơn Интересный- thú vị -> Интереснее - thú vị hơn Cách 2: Более красивый - đẹp hơn Более интересный - thú vị hơn Менее сложный - ít phức tạp hơn Lưu ý: Một số tính từ có cách hình thành so sánh hơn không theo quy tắc chung. Ví dụ: хороший - tốt -> лучше - tốt hơn; большой - lớn -> больше - lớn hơn. Một số tính từ không có dạng so sánh hơn. Ví dụ: уникальный - độc đáo; идеальный - lý tưởng. . 2. So sánh nhất (превосходная степень) So sánh nhất được sử dụng để so sánh một đối tượng với tất cả các đối tượng khác trong cùng nhóm. So sánh nhất có hai cách hình thành: Cách 1: Thêm các hậu tố sau vào gốc của tính từ:
  • ейший/-айший cho các tính từ nhóm I
  • ейший/-ыйший cho các tính từ nhóm II
  • ейший/-шайший cho các tính từ nhóm III Cách 2: Sử dụng các từ nối самый hoặc наиболее trước tính từ ở dạng so sánh đơn giản. Ví dụ: Cách 1: Красивый - đẹp -> Красивейший - đẹp nhất Сильный - mạnh -> Сильнейший - mạnh nhất Интересный - thú vị -> Интереснейший - thú vị nhất Cách 2: Самый красивый - đẹp nhất Самый интересный - thú vị nhất Наиболее сложный - phức tạp nhất Lưu ý: Một số tính từ có cách hình thành so sánh nhất không theo quy tắc chung. Ví dụ: хороший tốt -> лучший - tốt nhất; большой - lớn -> наибольший - lớn nhất. Một số tính từ không có dạng so sánh nhất. Ví dụ: уникальный - độc đáo; идеальный - lý tưởng. Cách sử dụng tính từ so sánh:

TÍNH TỪ TIẾNG NGA

1. Tả người

NGOẠI HÌNH TÍNH CÁCH PHẨM CHẤT

Красивый - đẹp Некрасивый - xấu xí Симпатичный - dễ thương Несимпатичный - không dễ thương Высокий - cao Низкий - thấp Толстый - béo Худой - gầy Сильный - mạnh mẽ Слабый - yếu đuối Здоровый - khỏe mạnh Больной - ốm yếu Молодой - trẻ Старый- già Добрый - tốt bụng Злой - độc ác Веселый - vui vẻ Грустный - buồn bã Спокойный - bình tĩnh Нервный - lo lắng Дружелюбный - thân thiện Недружелюбный - không thân thiện Честный - trung thực Нечестный - gian lận Умный- thông minh Глупый - ngu ngốc TỐT XẤU Добрый - Tốt bụng Милый - Dễ thương, hiền lành Вежливый - Lịch sự Честный - Trung thực Ответственный - Có trách nhiệm Трудолюбивый - Chăm chỉ Смелый - Dũng cảm Умный - Thông minh Мудрый - Khôn ngoan Щедрый - Hào phóng Отзывчивый - Biết ơn Веселый - Vui vẻ Оптимистичный - Lạc quan Злой - Độc ác Грубый - Thô lỗ Жадный - Tham lam Лживый - Nói dối Ленивый - Lười biếng Трусливый - Hèn nhát Эгоистичный - Ích kỷ Нетерпеливый - Nóng nảy Невежливый - Hỗn láo Нечестный - Gian lận Неблагодарный - Vô ơn Пессимистичный - Bi quan

2. Tả vật

MÀU SẮC HÌNH DÁNG CHẤT LIỆU

Красный - đỏ Алый - đỏ tươi Багряный - đỏ thẫm Вишневый - đỏ anh đào Синий - xanh lam Желтый - vàng Зеленый - xanh lá cây Черный - đen Белый- trắng Розовый - hồng Коричневый - nâu Серый - xám Фиолетовый - tím Оранжевый - cam Голубой - xanh da trời Круглый - tròn Квадратный - vuông Прямоугольный - chữ nhật Овальный - hình bầu dục Шарообразный - hình cầu Плоский - phẳng Выпуклый - lồi Вогнутый - lõm Изогнутый - cong Сломанный - gãy Рассыпанный - vụn Вытянутый - dài ra Удлинённый - dài hơn Острый - nhọn Тупой - cùn Каменный - đá Стеклянный - thuỷ tinh Деревянный - gỗ Дубовый - gỗ sồi Сосновый - gỗ thông Берёзовый - gỗ bạch dương Бумажный - giấy Металлический - kim loại Пластиковый - nhựa Кожаный - da Шерстяной - len Хлопчатобумажный - cotton Шелковый - lụa Кожаный - da Тканевый - vải

Лазурный - xanh lam đậm Бирюзовый - xanh ngọc Крупный - to Огромный - khổng lồ Средний - trung bình Гладкий - phẳng mịn Шероховатый - sần sùi Пухлый - đầy đặn Тощий - rỗng Прямой - thẳng Кривой - cong Волнистый - lượn sóng Зубчатый - răng cưa Пуховый - lông vũ Резиновый - cao su Ватный - bông Фарфоровый - xứ Керамический - Gốm Хрустальный - Pha lê Бетонный - bê tông Стальной - thép Медный - đồng Серебряный - bạc Золотой - vàng Железный - sắt Алюминиевый - nhôm Панельный - pan nơ

3. Đồ ăn

VỊ/ MÙI/CHẤT LƯỢNG CÁCH CHẾ BIẾN

Сладкий - ngọt Соленый - mặn Кислый - chua Горький - đắng Пряный - cay Ароматный - thơm Свежий - tươi Противный - khó chịu Душный - ngột ngạt Нежный - dịu nhẹ Вкусный - ngon Сочный - mọng nước Спелый - chín Неспелый - chưa chín Зрелый - chín muồi Чистый - sạch Грязный - bẩn Полезный - bổ dưỡng Плодовый - có trái Лиственный - có lá Хвойный - có lá kim Сушеный - sấy khô Мороженый - đông lạnh Консервированный - đóng hộp Вареный - luộc Жареный - chiên Тушеный - hầm Маринованный - ngâm chua

4. Nhà/ thành phố

DANH TỪ

1. NGHỀ NGHIỆP

NGHỀ NGHIỆP PHẦN CON TRONG NGHỀ ĐÓ

Bác sĩ Врач ( Акушер-гинеколог - phụ khoa, Анестезиолог - gây mê, Гастроэнтеролог - tiêu hóa, Дерматолог - da liễu, Эндокринолог - nội tiết, Гематолог - huyết học, Кардиолог - tim mạch, Невролог - thần kinh, Офтальмолог - nhãn khoa, Отоларинголог - tai mũi họng, Педиатр - nhi khoa, Психиатр - tâm thần, Пульмонолог - phổi, Ревматолог - khớp, Стоматолог - nha khoa, Хирург - phẫu thuật, Уролог - tiết niệu) Врач общей практики - Đa khoa Врач скорой помощи - cấp cứu Врач спортивной медицины - y học thể thao Школьный врач - y tế trường học Врач-лаборант - bác sĩ xét nghiệm Врач-эпидемиолог - bác sĩ chuyên về bệnh truyền nhiễm Врач-гигиенист - bác sĩ vệ sinh Ветеринар - thú y Giáo viên Учитель - giáo viên phổ thông Cấp bậc : ( Воспитатель - giáo viên mầm non, учитель начальной школы - tiểu học, Преподаватель - giảng viên) Môn học (cách 2): ( языка - ngôn ngữ, литература - văn học, математики - toán, физики - vật lý, химии - hóa học, биологии - sinh học, истории - lịch sử, географии - địa lý, информатики - tin học, музыки - âm nhạc, физкультуры - thể dục, рисования - mỹ thuật, философии - triết học, политики - chính trị, обществознания - xã hội học, гуманитарных наук

  • nhân văn học, экономики - kinh tế, экологии - sinh thái, богословия - thần học) Учитель-методист : giáo viên trình độ cao Учитель - тьютор - trợ giảng Учитель - дефектолог - giáo viên cho trẻ em khuyết tật Kỹ sư Инженер (Инженер + конструктор - thiết kế, технолог - công nghệ, механик -

cơ khí, строитель - xây dựng, электрик - điện, связи - viễn thông, программист - phần mềm, исследователь - nghiên cứu) Ex: Инженер - конструктор (cách 2)

  1. нефтяной и газовой промышленности - dầu khí
  2. горнодобывающей промышленности - khai thác mỏ
  3. металлургической промышленности - luyện kim
  4. химической промышленности - hóa chất
  5. пищевой промышленности - thực phẩm
  6. сельскохозяйственного машиностроения - chế tạo máy nông nghiệp
  7. транспортного машиностроения - giáo thông
  8. авиационной промышленности - hàng không
  9. космической промышленности - vũ trụ Старший инженер : kĩ sư cao cấp Ведущий инженер : kĩ sư dẫn dắt Главный инженер : kĩ sư trưởng Инженер-конструктор космической техники - Kỹ sư thiết kế vũ trụ Luật sư Адвокат
  • по гражданским делам (cách 3) - dân sự
  • по уголовным делам - hình sự
  • по административным делам : hành chính
  • Налоговый : thuế Патентный : sở hữu trí tuệ Семейный : hôn nhân gia đình Иммиграционный : di trú Корпоративный : doanh nghiệp Международный : quốc tế Стажер - thực tập Помощник адвоката - hỗ trợ luật sư Юрист - chuyên viên pháp luật Адвокат - luật sư Kế toán Бухгалтер Công nhân Рабочий Nông dân Фермер (Агроном - chuyên viên nông nghiệp, Diễn viên Актер Ca sĩ Певец Người soạn nhạc Композитор Vận động viên Спортсмен Nhà báo Журналист

2. THÀNH PHỐ

PHƯƠNG TIỆN HOẠT ĐỘNG CON NGƯỜI

Метро- Tàu điện ngầm Автобус - Xe buýt Троллейбус - Xe điện Трамвай - Xe điện Маршрутное такси- Xe buýt nhỏ Такси - Xe taxi Велосипед - Xe đạp Самокат - Xe điện tử Гулять - Đi dạo Прогулка - Buổi dạo chơi Экскурсия - Tham quan Посещение - Thăm quan Поход - Đi bộ đường dài Шопинг - Mua sắm Развлечения - Giải trí Концерт - Buổi hòa nhạc Спектакль - Vở kịch Выставка - Triển lãm Кино - Phim ảnh Ресторан - Nhà hàng Кафе - Quán cà phê Бар - Quầy bar Житель - Cư dân Горожанин - Người dân thành phố Прохожий - Người qua đường Турист - Khách du lịch Посетитель - Khách tham quan Продавец - Nhân viên bán hàng Официант - Bồi bàn Водитель - Tài xế Полицейский - Cảnh sát ĐỊA ĐIỂM Площадь - Quảng trường Проспект - Đại lộ Улица - Đường phố Переулок - Ngõ hẻm Бульвар - Đường có cây xanh hai bên Набережная - Bờ kè Парк - Công viên Сад - Vườn Сквер - Vườn nhỏ Мост - Cầu Памятник - Tượng đài Музей - Bảo tàng Театр - Nhà hát Кинотеатр - Rạp chiếu phim Концертный зал- Phòng hòa nhạc Стадион - Sân vận động Магазин - Cửa hàng Ресторан - Nhà hàng Кафе - Quán cà phê Бар - Quầy bar Гостиница - Khách sạn Остановка - Trạm dừng xe buýt Светофор - Tín hiệu đèn giao thông Пешеходный переход - Vạch kẻ đường dành cho người đi bộ Здание - Tòa nhà Дом - Nhà Особняк - Biệt thự Дворец - Cung điện Собор - Nhà thờ lớn Церковь - Nhà thờ Мечеть - Nhà thờ Hồi giáo Синагога - Nhà thờ Do Thái Колонна - Cột trụ Фонтан - Nước phun nước Арка - Vòm Супермаркет - Siêu thị Торговый центр - Trung tâm thương mại Рынок - Chợ Кафе - Quán cà phê Ресторан - Nhà hàng Аптека - Hiệu thuốc Парикмахерская - Tiệm cắt tóc Салон красоты - Salon làm đẹp Банк - Ngân hàng Почта - Bưu điện Парк - Công viên Сквер - Vườn nhỏ Выставка - Triển lãm Аттракцион - Khu vui chơi giải trí

Дорожный знак - Biển báo giao thông Скамейка - Ghế đá Фонарь - Đèn đường Киоск - Quầy bán hàng nhỏ Телефон - автомат - Máy điện thoại công cộng Туалет- Nhà vệ sinh Храм - đền Буддийский храм - chùa Автомагистраль - đường cao tốc Канализация - Сточная канава - cống rãnh Тренажерный зал - Фитнес-центр - GYM Компьютерный клуб - Интернет-кафе - quán nét Бильярдная - bida Железнодорожный вокзал - ga tàu hỏa Станция метро - Трамвайное депо - ga tàu điện Карусель - Vòng xoay ngựa Детская площадка - Sân chơi trẻ em Зоопарк - sở thú Школа - trường phổ thông Университет - trường đại học Институт - trường cao đẳng Академия - học viện Библиотека - thư viện Свалка - Мусорный полигон - bãi rác Кладбище - nghĩa trang Порт - cảng Комитет - Комиссия - Ủy ban Отдел полиции - Управление полиции - sở cảnh sát Ферма - Хозяйство - nông trại

3. THIÊN NHIÊN

ĐỊA HÌNH TỰ NHIÊN LOÀI VẬT

*RỪNG NÚI

Лес - Rừng Гора - Núi Горная вершина - Đỉnh núi Горный склон - Sườn núi Ущелье - Hẻm núi Пещера - Hang động Горный массив - Dãy núi Вулкан - Núi lửa Кратер - Miệng núi lửa Холм - Gò đồi Тундра - Vùng lãnh nguyên Горячий источник - Suối nước nóng *ĐỒNG BẰNG Луг - Đồng cỏ Долина - Thung lũng Равнина - Đồng bằng Степь - Thảo nguyên Болото - Đầm lầy Овраг - Rãnh nước Поле - Cánh đồng Дерево - Cây Куст - Cây bụi Цветок - Hoa Трава - Cỏ Животное - Động vật Птица - Chim Рыба - Cá Зверь - Thú Насекомое - Côn trùng

MÙA

Весна - Mùa xuân Лето - Mùa hè Осень - Mùa thu Зима - Mùa đông HIỆN TƯỢNG TỰ NHIÊN Облака - Mây